DePIN đang thúc đẩy blockchain mở rộng từ tài sản số sang hạ tầng thực tế. Nhờ dùng ưu đãi token để điều phối người tham gia toàn cầu cùng xây dựng mạng lưới, ngày càng nhiều dự án tận dụng sức mạnh cộng đồng nhằm tạo ra hạ tầng vốn cần vốn đầu tư khổng lồ. Trong bối cảnh đó, GEODNET và Helium đã trở thành hai dự án tiêu biểu nhất trong lĩnh vực DePIN.
Trong hệ sinh thái DePIN, Helium thường được xem là dự án hàng đầu trong truyền thông không dây phi tập trung, còn GEODNET nổi bật với vai trò mạng định vị độ chính xác cao phi tập trung. Cả hai đều dựa trên phần cứng thật và dịch vụ dữ liệu thực tế, nhưng ngành nghề phục vụ và hướng kỹ thuật lại hoàn toàn khác biệt.

GEODNET là mạng DePIN chuyên về định vị độ chính xác cao. Mạng này liên tục thu thập tín hiệu dẫn đường vệ tinh qua các trạm tham chiếu GNSS trên toàn cầu và tạo ra dữ liệu hiệu chỉnh RTK. Khi thiết bị đầu cuối nhận các hiệu chỉnh đó, độ chính xác định vị GNSS chuẩn sẽ được nâng từ cấp mét lên cấp centimet.
Mục tiêu chính của GEODNET là xây dựng hạ tầng định vị toàn cầu phân tán, cung cấp dịch vụ vị trí chính xác cao cho máy bay không người lái, hệ thống lái tự động, robot và thiết bị khảo sát. Khác với mạng RTK truyền thống, GEODNET mở rộng mạng lưới trạm tham chiếu nhờ sự tham gia của cộng đồng, giúp hạ tầng phát triển theo hướng cởi mở hơn.
Helium là mạng truyền thông không dây phi tập trung cho phép người dùng toàn cầu triển khai thiết bị hotspot và cung cấp vùng phủ sóng cho các thiết bị lân cận. Ban đầu, Helium tập trung vào truyền thông IoT, dùng công nghệ LoRaWAN để truyền dữ liệu đường dài cho thiết bị năng lượng thấp.
Khi mạng lưới mở rộng, Helium đã chuyển sang truyền thông di động và bắt đầu xây dựng hệ sinh thái không dây cởi mở hơn. Mục tiêu cốt lõi là dùng cách tiếp cận do cộng đồng thúc đẩy để xây dựng hạ tầng truyền thông, giảm chi phí và rào cản so với mô hình mở rộng mạng viễn thông truyền thống.
GEODNET và Helium đều là mạng hạ tầng thực tế, nhưng giải quyết những vấn đề cơ bản khác nhau. GEODNET cải thiện độ chính xác định vị thiết bị bằng cách cung cấp dữ liệu vị trí chất lượng cao, giúp thiết bị biết mình đang ở đâu. Helium tăng cường kết nối thiết bị bằng cách cung cấp mạng truyền thông không dây, cho phép thiết bị trao đổi dữ liệu với hệ thống bên ngoài.
Về chức năng, GEODNET trả lời "thiết bị đang ở đâu?" còn Helium trả lời "thiết bị kết nối thế nào?" Loại trước là hạ tầng định vị không gian, loại sau là hạ tầng truyền thông. Mỗi loại chiếm một lớp khác nhau trong quá trình số hóa thế giới vật lý.
Sản phẩm cốt lõi của GEODNET là dữ liệu hiệu chỉnh RTK. Các trạm tham chiếu GNSS liên tục giám sát lỗi tín hiệu vệ tinh và tạo hiệu chỉnh định vị gửi đến thiết bị đầu cuối. Máy bay không người lái, robot hay xe tự hành dùng dữ liệu này để đạt độ chính xác vượt xa GPS tiêu chuẩn.
Helium cung cấp dịch vụ truyền thông. Thiết bị hotspot chuyển tiếp lưu lượng dữ liệu từ thiết bị đầu cuối, giúp cảm biến, thiết bị theo dõi và thiết bị di động kết nối mạng. Giá trị của mạng đến từ vùng phủ sóng và dung lượng truyền thông, không phải từ dữ liệu vị trí.
Tóm lại, GEODNET cung cấp dữ liệu định vị độ chính xác cao, còn Helium cung cấp kết nối mạng. Các dịch vụ này đáp ứng những nhu cầu cơ bản khác nhau ở các cấp độ khác nhau.
Phần cứng là một trong những điểm khác biệt dễ thấy nhất. Node GEODNET thường gồm máy thu GNSS, ăng-ten đa tần và thiết bị trạm tham chiếu. Các thiết bị này liên tục nhận tín hiệu dẫn đường từ GPS, BeiDou, Galileo và tính toán hiệu chỉnh lỗi dựa trên tọa độ đã biết.
Node Helium tập trung vào thiết bị hotspot không dây. Các hotspot này cung cấp kết nối cho thiết bị lân cận qua giao thức không dây, với nhiệm vụ chính là mở rộng vùng phủ sóng và tăng dung lượng mạng. Vì mục tiêu dịch vụ khác nhau, hai loại thiết bị khác biệt rõ về cách triển khai, logic vận hành và yêu cầu bảo trì.
Cả GEODNET và Helium đều dùng ưu đãi token để thúc đẩy tăng trưởng, nhưng logic tăng trưởng khác nhau. GEODNET tập trung vào mật độ trạm tham chiếu vì định vị độ chính xác cao cần đủ trạm để phủ sóng liên tục. Khi số lượng trạm tăng, mạng cung cấp định vị ổn định và chính xác hơn.
Helium tập trung nhiều hơn vào vùng phủ sóng truyền thông và mức sử dụng mạng. Khi số lượng hotspot tăng, mạng bao phủ nhiều khu vực hơn và hỗ trợ nhiều thiết bị đầu cuối hơn. Nói cách khác, mục tiêu mở rộng của GEODNET là cải thiện chất lượng định vị, còn mục tiêu của Helium là cải thiện kết nối.
Dù cùng dùng cơ chế ưu đãi DePIN phổ biến, nguồn nhu cầu token lại khác biệt rõ rệt. Nền kinh tế token của GEODNET dựa trên nhu cầu dịch vụ định vị độ chính xác cao: doanh nghiệp và nhà phát triển cần dữ liệu RTK, còn người vận hành node nhận thưởng khi đóng góp hạ tầng định vị.
Hệ thống kinh tế của Helium xoay quanh lưu lượng truyền thông. Người dùng mạng tiêu thụ tài nguyên truyền thông để truy cập dịch vụ, còn người vận hành hotspot nhận thưởng dựa trên đóng góp vùng phủ sóng và truyền dữ liệu. Cả hai mô hình token đều xuất phát từ nhu cầu thực tế: một phục vụ thị trường định vị, một phục vụ thị trường truyền thông.
GEODNET chủ yếu phục vụ lái tự động, máy bay không người lái, nông nghiệp thông minh, robot công nghiệp và khảo sát. Các kịch bản này đòi hỏi độ chính xác định vị cao, và độ chính xác cấp centimet thường tác động trực tiếp đến hiệu suất thiết bị và mức tự động hóa.
Helium thường được dùng trong IoT, theo dõi hậu cần, giám sát môi trường, thành phố thông minh và mạng cảm biến từ xa. Các ngành này tập trung vào kết nối thiết bị và chi phí truyền thông, khiến vùng phủ sóng không dây trở thành yêu cầu cốt lõi.
Từ góc độ ngành, dù đều là dự án DePIN, người dùng mục tiêu và nhu cầu thị trường của chúng không chồng chéo.
Physical AI là hệ thống AI nhận thức và tương tác với thế giới thực, như xe tự hành, robot tự hành và máy bay không người lái thông minh. Các thiết bị này vừa cần kết nối thời gian thực vừa cần nhận biết vị trí chính xác.
Từ góc độ này, GEODNET và Helium không phải đối thủ. GEODNET cung cấp hạ tầng lớp vị trí, giúp thiết bị hiểu tọa độ không gian. Helium cung cấp hạ tầng lớp kết nối, cho phép trao đổi dữ liệu. Trong tương lai, thiết bị thông minh sẽ phụ thuộc vào cả mạng định vị và mạng truyền thông, khiến hai mô hình này bổ sung cho nhau hơn là thay thế lẫn nhau.
| Khía cạnh | GEODNET | Helium |
|---|---|---|
| Loại hạ tầng | Mạng định vị độ chính xác cao | Mạng truyền thông không dây |
| Chức năng cốt lõi | Hiệu chỉnh định vị RTK | Dịch vụ kết nối không dây |
| Loại dữ liệu | Dữ liệu định vị | Dữ liệu truyền thông |
| Thiết bị node | Trạm tham chiếu GNSS | Hotspot |
| Người dùng mục tiêu | Máy bay không người lái, robot, xe tự hành | Thiết bị IoT, thiết bị đầu cuối di động |
| Nguồn giá trị | Nhu cầu dịch vụ định vị | Nhu cầu lưu lượng mạng |
| Logic phủ sóng | Mật độ trạm tham chiếu | Phạm vi phủ sóng truyền thông |
| Mức độ liên quan đến Physical AI | Cao | Trung bình |
GEODNET và Helium đều là dự án hạ tầng chủ chốt trong lĩnh vực DePIN, nhưng giải quyết các vấn đề thực tế khác nhau ở các lớp khác nhau. GEODNET tập trung vào định vị độ chính xác cao, cung cấp dẫn đường cấp centimet qua mạng lưới trạm tham chiếu GNSS toàn cầu. Helium tập trung vào kết nối không dây, xây dựng mạng truyền thông cởi mở qua hotspot do cộng đồng triển khai.
Về định vị ngành, GEODNET gần với hạ tầng vị trí hơn, còn Helium gần với hạ tầng kết nối hơn. Khi nền kinh tế robot, lái tự động và Physical AI tiếp tục phát triển, cả khả năng định vị và truyền thông sẽ ngày càng quan trọng. Nhìn về phía trước, hai mạng này nhiều khả năng sẽ cùng hình thành hạ tầng nền tảng cho các hệ thống thông minh trong thế giới thực thay vì cạnh tranh trực tiếp.
GEODNET cung cấp định vị độ chính xác cao, mang lại dữ liệu vị trí cấp centimet cho thiết bị. Helium cung cấp truyền thông không dây, giúp thiết bị kết nối mạng và truyền dữ liệu.
GEODNET dùng trạm tham chiếu GNSS để liên tục giám sát lỗi tín hiệu vệ tinh và tạo dữ liệu hiệu chỉnh RTK, cho phép định vị độ chính xác cao cho thiết bị đầu cuối.
Thiết bị hotspot Helium cung cấp vùng phủ sóng không dây và chuyển tiếp dữ liệu, trở thành phần thiết yếu của mạng truyền thông.
GEODNET và Helium phục vụ các lớp hạ tầng khác nhau: GEODNET là mạng lớp vị trí, Helium là mạng lớp kết nối. Chúng bổ sung cho nhau hơn là cạnh tranh.





