Các "ông lớn" máy chủ AI HPE, Dell và Supermicro: Ai sẽ dẫn đầu làn sóng tăng trưởng hạ tầng AI tiếp theo?

Thị trường
Đã cập nhật: 2026/06/02 04:19

Vào cuối tháng 05 và đầu tháng 06 năm 2026, ba nhà cung cấp máy chủ AI hàng đầu—HPE, Dell và Supermicro—đã lần lượt công bố báo cáo tài chính mới nhất, cho thấy sự phân hóa rõ rệt về kết quả kinh doanh. Doanh thu quý của HPE tăng vọt 40% so với cùng kỳ năm trước, đạt 10,7 tỷ USD; giá cổ phiếu tăng gần 30% sau giờ giao dịch. Doanh thu máy chủ tối ưu hóa AI của Dell tăng phi mã 757% so với cùng kỳ, đạt 16,1 tỷ USD; tổng giá trị đơn hàng AI trong quý đạt 24,4 tỷ USD. Supermicro ghi nhận doanh thu quý 10,24 tỷ USD, nhưng sự chú ý của thị trường lại tập trung vào cuộc điều tra pháp lý đang diễn ra với công ty này. Nhìn tổng thể, các báo cáo này không chỉ phản ánh sự khác biệt về năng lực vận hành mà còn báo hiệu một sự chuyển dịch cấu trúc trong logic đầu tư hạ tầng AI—từ giai đoạn "ai có thể đảm bảo nguồn GPU" do nguồn cung dẫn dắt sang giai đoạn vận hành và nhu cầu, tập trung vào "ai có thể triển khai và đáp ứng các kịch bản suy luận AI hiệu quả." Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ vị thế của từng doanh nghiệp khi AI chuyển từ đào tạo sang suy luận quan trọng hơn nhiều so với chỉ so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu hiện tại.

Ba cấu trúc tăng trưởng phía sau các con số lợi nhuận

Dell đã tạo ra bước đột phá trong quý đầu tiên của năm tài chính 2027 (kết thúc đầu tháng 05 năm 2026). Doanh thu máy chủ tối ưu hóa AI đạt 16,1 tỷ USD, tăng 757% so với cùng kỳ và 80% so với quý trước, vượt qua tổng doanh thu AI cả năm tài chính 2025 (9,8 tỷ USD). Đáng chú ý hơn là số liệu đơn hàng: tổng giá trị đơn hàng AI trong quý đạt 24,4 tỷ USD, với hơn 5.000 khách hàng—tăng hơn 50% so với sáu tháng trước—bao gồm nhà cung cấp dịch vụ đám mây, tổ chức chủ quyền và doanh nghiệp truyền thống. Tính đến cuối quý, tồn đọng đơn hàng máy chủ AI của Dell đạt kỷ lục 51,3 tỷ USD; công ty cho biết các dự án pipeline còn có giá trị gấp nhiều lần con số này. Quy mô tồn đọng này giúp Dell có khả năng dự báo doanh thu vượt trội cho 4–6 quý tới, nhưng cũng đặt ra vấn đề tiềm ẩn: liệu năng lực giao hàng của Dell có theo kịp tốc độ tăng trưởng đơn hàng hay không sẽ quyết định trực tiếp tốc độ ghi nhận doanh thu.

Kết quả tài chính của HPE lại đi theo một logic khác. Trong quý II năm tài chính 2026 (kết thúc cuối tháng 04 năm 2026), tổng doanh thu của HPE đạt 10,7 tỷ USD, tăng 40% so với cùng kỳ; lợi nhuận ròng chuyển từ mức lỗ 1,05 tỷ USD năm trước sang lãi 624 triệu USD. Doanh thu mảng máy chủ đạt 5,45 tỷ USD, tăng 32,7% so với cùng kỳ và vượt xa dự báo của các nhà phân tích (4,66 tỷ USD). Khác với Dell, tồn đọng đơn hàng hệ thống AI của HPE chỉ ở mức 5,9 tỷ USD, trong đó 61% đến từ khách hàng chính phủ và doanh nghiệp lớn. Cơ cấu khách hàng này giúp biên lợi nhuận đơn hàng của HPE thường cao hơn các đơn hàng số lượng lớn cho nhà cung cấp dịch vụ đám mây, nhưng tốc độ tăng trưởng đơn hàng lại chậm rãi hơn. HPE đã nâng dự báo tăng trưởng kinh doanh mạng AI cả năm từ 68–73% lên 72–75%, đồng thời bắt đầu ghi nhận lợi ích tích hợp từ thương vụ mua lại Juniper Networks.

Supermicro, trong quý III năm tài chính 2026 (kết thúc cuối tháng 03 năm 2026), báo cáo doanh thu 10,24 tỷ USD và lợi nhuận điều chỉnh trên mỗi cổ phiếu đạt 0,84 USD. Công ty dự kiến doanh thu quý IV đạt từ 11 đến 12,5 tỷ USD. Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Supermicro nằm ở công nghệ làm mát bằng chất lỏng trực tiếp—khi mật độ công suất một rack tại trung tâm dữ liệu tăng vọt lên trên 240kW, làm mát bằng chất lỏng chuyển từ "giải pháp thay thế" sang "giải pháp bắt buộc," và Supermicro kiểm soát khoảng 70% thị phần ngách này. Tuy nhiên, cuộc điều tra pháp lý vẫn chưa có hồi kết, khiến các nhà đầu tư tổ chức thận trọng với Supermicro và dẫn đến mức chiết khấu định giá rõ rệt so với Dell và HPE.

So sánh ba doanh nghiệp cho thấy động cơ tăng trưởng rất khác biệt: Dell thắng nhờ quy mô và quan hệ sâu với khách hàng CSP; HPE xây dựng "hào lũy" bằng tỷ lệ giữ chân cao với khách hàng doanh nghiệp và chính phủ; Supermicro đạt vị thế dẫn đầu cục bộ nhờ công nghệ làm mát bằng chất lỏng khác biệt. Không có mô hình nào là tuyệt đối ưu việt, nhưng khi nhu cầu suy luận AI bùng nổ, sự linh hoạt và mức độ rủi ro của mỗi doanh nghiệp sẽ phân hóa rõ rệt.

Ba tranh cãi lớn trên thị trường: Đỉnh đào tạo, phí làm mát chất lỏng, và biến động tồn đọng đơn hàng

Trong lĩnh vực máy chủ AI, ba tranh cãi chưa có lời giải trực tiếp ảnh hưởng đến cách nhà đầu tư định giá các doanh nghiệp này.

Tranh cãi đầu tiên là liệu nhu cầu đào tạo AI đang tiến gần đến đỉnh. Một lo ngại phổ biến là khi các mô hình lớn chuyển từ "xếp chồng năng lực tính toán" sang "tối ưu hiệu suất," tăng trưởng máy chủ đào tạo sẽ chậm lại đáng kể. Nghiên cứu của TrendForce lại chỉ ra xu hướng ngược: lượng máy chủ AI xuất xưởng năm 2026 dự kiến tăng hơn 28% mỗi năm, với các mô hình đào tạo cao cấp vẫn chiếm khoảng 55% tổng số. Về trung và dài hạn, tăng trưởng sẽ chuyển dần sang mô hình suy luận AI, đặc trưng bởi kịch bản ứng dụng đa dạng hơn, nhu cầu tính toán mỗi trường hợp thấp hơn nhưng đồng thời tăng cao, và tệp khách hàng mở rộng từ CSP lớn sang doanh nghiệp vừa và nhỏ, khách hàng ngành. Sự chuyển dịch này đòi hỏi các OEM máy chủ phải phát triển năng lực mới—không chỉ nhồi GPU vào khung máy mà còn tối ưu kiến trúc hệ thống, quản lý điện năng, và cấu trúc chi phí cho từng kịch bản suy luận. Dell với hơn 5.000 khách hàng có lợi thế tự nhiên trong giai đoạn này, kênh doanh nghiệp của HPE phù hợp với triển khai suy luận AI truyền thống, còn giải pháp làm mát chất lỏng của Supermicro sẽ gia tăng giá trị ở các cụm suy luận mật độ cao.

Tranh cãi thứ hai là cách định giá "chiết khấu quản trị" của Supermicro. Định giá của Supermicro rõ ràng thấp hơn Dell và HPE, hợp lý bởi rủi ro pháp lý, phụ thuộc sâu vào khách hàng CSP, và tính thay thế của làm mát chất lỏng chưa được kiểm chứng. Phe phản đối chiết khấu này cho rằng làm mát chất lỏng là yêu cầu không thể thay thế khi trung tâm dữ liệu AI ngày càng đặc, và khi rủi ro pháp lý được giải quyết, tiềm năng tăng giá trị là rất lớn. Đây là bài toán định giá rủi ro kinh điển—sự khác biệt trong đánh giá xác suất và tác động của cuộc điều tra pháp lý dẫn đến chiến lược danh mục đầu tư đa dạng. Phần lớn các quỹ phòng hộ thể hiện sự thận trọng bằng cách giảm tỷ trọng hoặc phòng ngừa bằng quyền chọn.

Tranh cãi thứ ba là liệu việc tồn đọng đơn hàng của HPE giảm theo quý có báo hiệu nguy cơ. Tồn đọng hệ thống AI của HPE cuối quý II năm tài chính 2026 là 5,9 tỷ USD, giảm từ 6,3 tỷ USD quý trước—tương đương giảm 6,3%. Cách diễn giải chia làm hai hướng đối lập: lạc quan cho rằng tồn đọng giảm là dấu hiệu giao hàng cải thiện, backlog chuyển nhanh thành doanh thu; thận trọng lo ngại tăng trưởng đơn hàng mới đang chậm lại, nhất là khi Dell và Supermicro cạnh tranh cho nguồn GPU hạn chế. Bản thân HPE đã nâng mạnh dự báo tăng trưởng kinh doanh mạng AI cả năm, cho thấy nhu cầu thiết bị mạng vẫn mạnh. Cần thêm ít nhất hai quý số liệu đơn hàng để xác định việc thay đổi backlog phản ánh nhịp độ giao hàng hay chuyển động nhu cầu biên.

Điều chỉnh câu chuyện "Big Three": Mức độ tập trung thị trường thấp hơn nhiều so với truyền thông mô tả

Truyền thông dòng chính thường gọi Dell, HPE và Supermicro là "Big Three" máy chủ AI, ngụ ý rằng họ thống trị toàn bộ thị trường. Thực tế lại khác xa. Dell nắm khoảng 20% thị phần máy chủ AI toàn cầu, HPE khoảng 15%, Supermicro khoảng 9%—tổng cộng chưa đến một nửa. Hơn 50% thị phần thuộc về các nhà cung cấp như Huawei, Lenovo, Cisco, máy chủ ASIC tự phát triển của CSP và các nhà thiết kế gốc. Năm 2026, máy chủ AI dựa trên ASIC dự kiến chiếm 27,8% thị trường, cao nhất kể từ năm 2023. Điều này cho thấy thị trường máy chủ AI rất phân mảnh và cạnh tranh, không bị độc quyền bởi một vài ông lớn.

Một câu chuyện khác cần xem xét là "máy chủ AI đồng nghĩa với GPU NVIDIA." Dù các nền tảng Blackwell và Rubin của NVIDIA vẫn là chủ đạo cho đào tạo cao cấp, AMD MI325X, xây dựng trên CPU Epyc thế hệ thứ năm, đã bước vào giai đoạn phát hành dồn dập từ tháng 05 năm 2026, với HPE, Dell và Supermicro đều ra mắt dòng máy chủ tích hợp GPU AMD. Các giải pháp nội địa như Atlas 950 của Huawei cũng chiếm thị phần đáng kể ở một số khu vực. Sự đa dạng hóa nguồn cung GPU đang làm suy yếu logic "ai được phân bổ NVIDIA nhiều hơn sẽ thắng," đồng thời nâng cao vai trò của tích hợp hệ thống, giải pháp làm mát, kênh khách hàng và mạng lưới giao hàng toàn cầu.

Hiểu đúng cấu trúc thị trường giúp tránh các dự báo tuyến tính quá lạc quan hoặc bi quan về ba doanh nghiệp này. Dell có lợi thế quy mô ở thị trường CSP, nhưng phải đối mặt cạnh tranh gay gắt từ Huawei, Inspur và các đối thủ khác tại châu Á–Thái Bình Dương. HPE có nền tảng doanh nghiệp sâu rộng, nhưng triển khai AI tại doanh nghiệp thường chậm hơn các nhà cung cấp đám mây, dẫn đến đường tăng trưởng ổn định nhưng chậm. Supermicro dẫn đầu về làm mát chất lỏng, nhưng thị phần tổng thể chưa đủ để xứng đáng với danh hiệu "ông lớn."

Bốn tầng truyền dẫn đầu tư hạ tầng AI

Sự bùng nổ nhu cầu máy chủ AI không phải là một đợt tăng trưởng đơn lẻ, mà tạo ra hiệu ứng dây chuyền trên toàn bộ chuỗi đầu tư trung tâm dữ liệu. Hiểu rõ chuỗi này là chìa khóa để đánh giá triển vọng của từng OEM máy chủ.

Tầng đầu tiên truyền từ nhà cung cấp GPU sang OEM máy chủ. Khi CSP và doanh nghiệp lớn tăng cường mua năng lực tính toán, doanh thu đầu tiên chảy về NVIDIA và AMD. Tuy nhiên, nguồn cung GPU có hạn, và máy chủ phải được OEM tích hợp trước khi giao hàng cuối cùng. Điều này giải thích vì sao tồn đọng đơn hàng của Dell và HPE vượt xa doanh thu quý—họ đảm bảo phân bổ GPU rồi lên lịch sản xuất và giao hàng. Trọng tâm cạnh tranh ở đây là "năng lực giành phân bổ," ưu tiên cho doanh nghiệp có quan hệ gần gũi nhất với nhà cung cấp GPU.

Tầng thứ hai đang chuyển từ đào tạo AI sang suy luận AI. Hiện tại, khoảng 55% xuất xưởng là mô hình đào tạo cao cấp, nhưng điểm bùng nổ nhu cầu suy luận đã đến. Máy chủ suy luận không còn đơn thuần "xếp chồng GPU," mà đòi hỏi tối ưu kiến trúc cho độ trễ thấp, đồng thời cao, yêu cầu OEM phát triển năng lực thiết kế hệ thống mới. Doanh nghiệp có thể cung cấp giải pháp tùy chỉnh cho các kịch bản suy luận khác nhau—như đối thoại thời gian thực, tạo hình ảnh, hoặc hệ thống gợi ý—sẽ chiếm được giá trị cao hơn.

Tầng thứ ba tập trung vào quản lý điện năng và làm mát trung tâm dữ liệu. Mật độ công suất mỗi rack tăng nhanh, với trung tâm dữ liệu chủ đạo năm 2026 đạt 240kW, làm mát chất lỏng trở thành điều kiện bắt buộc. Lợi thế dẫn đầu sớm của Supermicro về làm mát chất lỏng là "hào lũy" cấu trúc, nhưng Dell và HPE đang nhanh chóng bắt kịp bằng cách hợp tác với nhà cung cấp giải pháp làm mát hoặc tự phát triển công nghệ.

Tầng thứ tư chuyển từ đầu tư phần cứng sang tối ưu chi phí vận hành. Khi hạ tầng AI chuyển từ xây dựng sang vận hành, quyết định mua phần cứng không còn tập trung vào "mua năng lực tính toán" mà là "tổng chi phí sở hữu trên mỗi đơn vị tính toán." Điều này thúc đẩy nhu cầu giải pháp hiệu suất cao, tiết kiệm điện, và chuyển quyền định giá OEM từ "có cung ứng được không" sang "có giúp khách hàng tiết kiệm chi phí không."

Bốn tầng này không diễn ra tuần tự mà đan xen cùng lúc. Thị trường hiện đang ở giai đoạn phức tạp: tầng đầu tiên vẫn tiếp diễn, tầng thứ hai vừa bắt đầu, tầng thứ ba tăng tốc, tầng thứ tư bắt đầu đi vào khung quyết định. Vị thế của từng OEM ở các tầng này sẽ quyết định mức độ linh hoạt tăng trưởng trong 12–18 tháng tới.

Ba kịch bản dự báo: Biến số nhu cầu suy luận, nguồn cung GPU và tăng trưởng thị trường

Dựa trên dữ liệu thị trường hiện tại, xu hướng công nghệ và môi trường chính sách, ba lộ trình cạnh tranh chính sẽ xuất hiện trong 12–18 tháng tới giữa các doanh nghiệp này.

Kịch bản 1: Tăng trưởng cao nhờ nhu cầu suy luận AI. Nếu CSP thương mại hóa ứng dụng AI nhanh hơn dự kiến và nhu cầu tính toán suy luận tăng tốc, Dell—với quan hệ sâu với CSP và hơn 5.000 khách hàng—sẽ hưởng lợi lớn nhất. Với 24,4 tỷ USD đơn hàng mới và 51,3 tỷ USD backlog chỉ trong một quý, hướng dẫn doanh thu máy chủ AI cả năm đã được nâng lên khoảng 60 tỷ USD. HPE hưởng lợi từ tệp khách hàng đa dạng; do triển khai suy luận AI tại doanh nghiệp thường chậm hơn CSP 6–12 tháng, tăng trưởng của HPE sẽ ổn định nhưng bền vững. Nếu cuộc điều tra pháp lý không ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động, công nghệ làm mát chất lỏng của Supermicro sẽ tạo ra quyền định giá ở các cụm suy luận mật độ cao, rủi ro chính là liệu năng lực giao hàng có đáp ứng kỳ vọng tăng trưởng không.

Kịch bản 2: Nguồn cung GPU tiếp tục hạn chế, cạnh tranh chuyển sang giành phân bổ. Nếu sản xuất GPU của NVIDIA và AMD vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu, trọng tâm cạnh tranh chuyển từ "năng lực bán hàng" sang "năng lực giành phân bổ." Doanh nghiệp có quan hệ gần gũi nhất với nhà cung cấp GPU sẽ có lợi thế lớn nhất. Dell với hợp tác lâu dài và khối lượng mua lớn có ưu thế, Supermicro hợp tác sâu với NVIDIA về làm mát chất lỏng cũng có khả năng tiếp cận phân bổ mạnh. HPE phụ thuộc vào nguồn GPU bên thứ ba nên bất lợi về phân bổ, nhưng khách hàng doanh nghiệp trung thành phần nào bù đắp điểm yếu này.

Kịch bản 3: Tăng trưởng thị trường không đạt kỳ vọng, cạnh tranh gay gắt và biên lợi nhuận chịu áp lực. Nếu tăng trưởng chậm lại, cạnh tranh chuyển sang giá và dịch vụ. Cả ba doanh nghiệp có thể đối mặt với áp lực biên lợi nhuận. Dell có quy mô lớn nhất, giúp chia sẻ chi phí tốt nhất trong cuộc chiến giá. HPE tập trung vào doanh nghiệp và mô hình GreenLake trả theo mức sử dụng tạo ra "hào lũy" giá. Supermicro tùy chỉnh cao nên biên lợi nhuận nhạy cảm nhất với biến động giá, dễ bị tổn thương nhất. Nếu cuộc điều tra pháp lý kéo dài trong giai đoạn chậm lại, thị trường có thể đẩy nhanh việc chuyển đơn hàng sang Dell và HPE.

Mỗi kịch bản gắn với giả định vĩ mô khác nhau. Dự báo của TrendForce về tăng trưởng xuất xưởng máy chủ AI trên 28% năm 2026 ủng hộ kịch bản một mạnh nhất, nhưng quyết định chi tiêu vốn của CSP, tốc độ tăng sản xuất GPU và chính sách thương mại địa chính trị đều có thể thay đổi quỹ đạo.

Kết luận

Nhận định cốt lõi cho thị trường máy chủ AI hiện nay là: ngành đang chuyển từ "giai đoạn đào tạo dẫn dắt, nguồn cung hạn chế" sang "giai đoạn suy luận dẫn dắt, cạnh tranh hiệu quả vận hành." Dell dẫn đầu về quy mô và độ phủ khách hàng CSP, nhưng cần chứng minh năng lực cạnh tranh ở thị trường doanh nghiệp biên lợi nhuận cao và các kịch bản suy luận. HPE xây dựng rào cản khác biệt nhờ ổn định với khách hàng doanh nghiệp và chính phủ, nhưng tăng trưởng đơn hàng diễn ra chậm hơn, xu hướng backlog theo quý cần được theo dõi. Supermicro sở hữu lợi thế cấu trúc về công nghệ làm mát chất lỏng, nhưng rủi ro pháp lý khiến định giá bị chiết khấu; sáu tháng tới của diễn biến pháp lý sẽ là biến số then chốt.

Về trung hạn, nhu cầu máy chủ suy luận AI sẽ trở thành động lực tăng trưởng chính, với mô hình suy luận dự kiến vượt đào tạo về số lượng xuất xưởng vào năm 2027. Nhà cung cấp có thể triển khai làm mát chất lỏng mật độ cao, tương thích đa nền tảng GPU và kiến trúc hệ thống tối ưu cho kịch bản suy luận sẽ có quyền định giá mạnh hơn.

Đối với nhà đầu tư, 12 tháng tới cần theo sát các tín hiệu sau: tỷ lệ chuyển đổi backlog máy chủ AI và biến động đơn hàng mới theo quý của Dell; liệu HPE có đạt được hướng dẫn tăng trưởng kinh doanh mạng 72–75% cả năm hay không; tiến trình và kết quả tạm thời của cuộc điều tra pháp lý Supermicro; biến động tỷ trọng máy chủ suy luận AI trong chi tiêu vốn của CSP theo quý; và tỷ lệ thâm nhập của AMD MI325X cùng các giải pháp GPU tiếp theo vào dòng sản phẩm OEM. Những tín hiệu này sẽ giúp xác định kịch bản nào đang trở thành hiện thực.

FAQ

Doanh nghiệp máy chủ AI của HPE tăng trưởng bao nhiêu trong báo cáo tài chính mới nhất?

Doanh thu máy chủ của HPE trong quý II năm tài chính 2026 tăng 32,7% so với cùng kỳ, đạt 5,45 tỷ USD, với tồn đọng hệ thống AI ở mức 5,9 tỷ USD.

Vì sao doanh thu máy chủ AI của Dell tăng 757% so với cùng kỳ?

Doanh thu máy chủ tối ưu hóa AI của Dell đạt 16,1 tỷ USD trong quý I năm tài chính 2027, chủ yếu nhờ các đơn hàng lớn từ khách hàng CSP và tệp khách hàng vượt 5.000.

Lợi thế công nghệ làm mát chất lỏng của Supermicro mạnh đến mức nào?

Supermicro nắm khoảng 70% thị phần giải pháp làm mát chất lỏng cho trung tâm dữ liệu, và làm mát trực tiếp đã trở thành tiêu chuẩn cho các cụm AI mật độ cao.

Nhu cầu máy chủ đào tạo AI đã đạt đỉnh chưa?

TrendForce ước tính lượng máy chủ AI xuất xưởng sẽ tăng hơn 28% mỗi năm trong năm 2026, với mô hình đào tạo vẫn chiếm khoảng 55% tổng số, dù mô hình suy luận đang tăng nhanh hơn.

Việc tồn đọng đơn hàng của HPE giảm theo quý có báo hiệu nhu cầu chậm lại không?

Tồn đọng hệ thống AI của HPE giảm từ 6,3 tỷ USD xuống 5,9 tỷ USD, có thể phản ánh giao hàng tăng tốc hoặc tăng trưởng đơn hàng mới chậm lại; cần thêm dữ liệu các quý tiếp theo để xác nhận.

Doanh nghiệp nào có vị thế mạnh nhất ở thị trường máy chủ suy luận AI?

Dell dẫn đầu về quy mô và kênh với hơn 5.000 khách hàng và 51,3 tỷ USD backlog, nhưng tệp khách hàng doanh nghiệp trung thành của HPE cũng tạo ra giá trị dài hạn.

Cuộc điều tra pháp lý của Supermicro có ảnh hưởng đến giá cổ phiếu không?

Sự bất định từ cuộc điều tra pháp lý khiến định giá của Supermicro thấp hơn Dell và HPE; tiến trình và kết quả điều tra sẽ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến giá cổ phiếu.

Thị trường máy chủ AI tập trung thực sự ở mức nào?

Dell, HPE và Supermicro cộng lại chiếm chưa đến 50% thị phần; Huawei, Lenovo, Cisco và máy chủ ASIC tự phát triển của CSP chiếm phần còn lại.

The content herein does not constitute any offer, solicitation, or recommendation. You should always seek independent professional advice before making any investment decisions. Please note that Gate may restrict or prohibit the use of all or a portion of the Services from Restricted Locations. For more information, please read the User Agreement
Thích nội dung