Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫1,06T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫265,08B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MVL
MVL/USDTMVL
0,001317₫30,358167
-0,60%
0,001317-0,60%
₫436,54K₫844,04B
HDX
HDX/USDTHome Depot xStock
327,43₫7.547.588,93
0,00%
327,430,00%
₫422,66K₫3,44B
CVAULTCORE
CVAULTCORE/USDTcVault
6.021,2₫138.794.681,2
+10,63%
6.021,2+10,63%
₫411,19K₫1,38T
WSB
WSB/USDTWALL STREET BABY
0,0{8}3022₫0,000069660122
-4,33%
0,0{8}3022-4,33%
₫397,89K₫6,96B
ZLW
ZLW/USDTZelwin
0,001170₫26,969670
+0,86%
0,001170+0,86%
₫359,65K₫1,95B
ATOZ
ATOZ/USDTRace Kingdom
0,04196₫967,21996
-4,00%
0,04196-4,00%
₫332,22K--
ABBVX
ABBVX/USDTAbbVie xStock
207,54₫4.784.004,54
-1,15%
207,54-1,15%
₫321,42K₫7,65B
NSDX
NSDX/USDTNASDEX
0,002611₫60,186161
+0,07%
0,002611+0,07%
₫264,03K₫1,14B
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0001658₫3,8218558
0,00%
0,00016580,00%
₫259,27K₫194,65M
COOK
COOK/USDTmETH Protocol
0,003024₫69,706224
0,00%
0,0030240,00%
₫240,83K₫66,91B
RIDE
RIDE/USDTholoride
0,0002846₫6,5603146
+0,24%
0,0002846+0,24%
₫232,65K₫5,77B
DON
DON/USDTSalamanca
0,0001883₫4,3405033
+0,05%
0,0001883+0,05%
₫229,85K₫4,34B
TICO
TICO/USDTFuntico
0,00038704₫8,92165904
-0,23%
0,00038704-0,23%
₫221,76K₫16,77B
HONX
HONX/USDTHoneywell xStock
219,10₫5.050.474,10
0,00%
219,100,00%
₫212,11K₫6,7B
HAHA
HAHA/USDTHasaki
0,000001848₫0,042598248
-2,94%
0,000001848-2,94%
₫189,03K₫4,25B
STREAM
STREAM/USDTStreamflow
0,004112₫94,785712
0,00%
0,0041120,00%
₫165,3K₫11,37B
AVT
AVT/USDTAventus
0,5495₫12.666,5245
-0,54%
0,5495-0,54%
₫151,22K₫125,23B
OWN
OWN/USDTOtherworld
0,03020₫696,14020
+0,70%
0,03020+0,70%
₫150,75K₫24,6B
CAW
CAW/USDTcrow with knife
0,0{8}7178₫0,000165460078
-2,68%
0,0{8}7178-2,68%
₫143,14K₫126,94B
CEUR
CEUR/USDTCelo Euro
1,1597₫26.732,2447
+0,43%
1,1597+0,43%
₫138,9K₫86,79B