Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫3,02T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫129,08B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
WLD5L
WLD5L/USDTWLD5xLong
0,12904₫2.974,50104
-39,19%
0,12904-39,19%
₫3,08B--
LYX
LYX/USDTLYX
0,2227₫5.133,4577
-3,59%
0,2227-3,59%
₫3,03B₫157,52B
SHX
SHX/USDTStronghold
0,004730₫109,031230
-1,60%
0,004730-1,60%
₫3,02B₫630,64B
AFC
AFC/USDTArsenal Fan Token
0,5630₫12.977,7130
+2,73%
0,5630+2,73%
₫3,01B₫275,9B
PENGU3S
PENGU3S/USDT三倍空PENGU
0,0013718₫31,6213618
+11,76%
0,0013718+11,76%
₫3,01B--
KGEN
KGEN/USDTKGEN
0,23608₫5.441,88008
-6,16%
0,23608-6,16%
₫2,96B₫1,08T
VVV3S
VVV3S/USDTVVV3xShort
1,25033₫28.821,35683
+14,13%
1,25033+14,13%
₫2,93B--
LUMINT
LUMINT/USDTLUMINT
0,026534₫611,635234
+0,19%
0,026534+0,19%
₫2,92B₫1,82T
JASMY
JASMY/USDTJasmyCoin
0,006137₫141,463987
-7,07%
0,006137-7,07%
₫2,9B₫7,06T
HNT
HNT/USDTHelium
0,8634₫19.902,2334
-4,05%
0,8634-4,05%
₫2,89B₫3,64T
GRASS
GRASS/USDTGrass
0,3170₫7.307,1670
-5,93%
0,3170-5,93%
₫2,89B₫4,31T
FLOCK
FLOCK/USDTFlock.io
0,06378₫1.470,19278
-1,63%
0,06378-1,63%
₫2,88B₫537,93B
ASTER3L
ASTER3L/USDTASTER3xLong
0,04648₫1.071,41048
-4,24%
0,04648-4,24%
₫2,88B--
WIF3S
WIF3S/USDTWIF3xShort
0,010300₫237,425300
+24,33%
0,010300+24,33%
₫2,84B--
PARTI
PARTI/USDTParticle Network
0,06081₫1.401,73131
-1,53%
0,06081-1,53%
₫2,82B₫326,54B
LMTON
LMTON/USDTLockheed Ondo Tokenized
523,79₫12.073.883,29
-0,69%
523,79-0,69%
₫2,82B₫90,45B
ALT
ALT/USDTAltlayer
0,006905₫159,167155
-8,94%
0,006905-8,94%
₫2,81B₫981,97B
MSTRX
MSTRX/USDTMicroStrategy xStock
177,94₫4.101.694,94
-6,60%
177,94-6,60%
₫2,81B₫742,46B
RATS
RATS/USDTRATS
0,00003433₫0,79134083
-2,02%
0,00003433-2,02%
₫2,8B₫792,72B
ACU
ACU/USDTAcurast
0,09632₫2.220,27232
-3,68%
0,09632-3,68%
₫2,8B₫593,17B