Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,69T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,51T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PAPARAZZI
PAPARAZZI/USDTPaparazzi Token
0,0002688₫6,1961088
-0,14%
0,0002688-0,14%
₫469,27M₫20,3B
CFX
CFX/ETHConflux
0,00002970₫1.493,15826330
-5,08%
0,00002970-5,08%
₫467,76M₫7,73T
HAEDAL
HAEDAL/USDTHaedal Protocol
0,03066₫706,74366
-4,93%
0,03066-4,93%
₫466,3M₫138,12B
RDNT
RDNT/USDTRadiant
0,001736₫40,016536
-0,68%
0,001736-0,68%
₫466,03M₫51,61B
MILADYCULT
MILADYCULT/USDTMiladyCult
0,0001683₫3,8794833
+0,59%
0,0001683+0,59%
₫466,08M₫181,53B
LUCIC
LUCIC/USDTLUCIC
0,08959₫2.065,13909
-4,00%
0,08959-4,00%
₫465,64M₫338,93B
NEO
NEO/BTCNeo
0,00003742₫67.469,33185848
-0,53%
0,00003742-0,53%
₫465,64M₫4,76T
ZTC
ZTC/USDTZenchain
0,0005200₫11,9865200
-0,87%
0,0005200-0,87%
₫464,58M₫58,71B
ELON
ELON/USD1Echelon
0,22489₫5.183,93939
+87,43%
0,22489+87,43%
₫463,66M₫52,4B
UDS
UDS/USDTUndeads Games
1,5445₫35.602,2695
+1,32%
1,5445+1,32%
₫462,86M₫4,44T
UAI
UAI/USDTUAI
0,22746₫5.243,18046
-5,17%
0,22746-5,17%
₫462,64M₫1,25T
XPD3L
XPD3L/USDTXPD3xLong
0,20010₫4.612,50510
-0,94%
0,20010-0,94%
₫461,71M--
TSLA3L
TSLA3L/USDTTSLA3xLong
0,62643₫14.439,83793
-1,97%
0,62643-1,97%
₫458,39M--
MORE
MORE/USDTMORE
0,00007160₫1,65045160
+17,16%
0,00007160+17,16%
₫457,35M₫520,18M
LTC
LTC/BTCLitecoin
0,0007186₫1.295.656,3835784
-0,96%
0,0007186-0,96%
₫456,87M₫99,77T
WKC
WKC/USDTWiki Cat
0,0{7}74540₫0,001718221540
-5,27%
0,0{7}74540-5,27%
₫456,63M₫923,58B
MCDX
MCDX/USDTMcDonald's xStock
283,39₫6.532.422,89
+0,96%
283,39+0,96%
₫455,76M₫24,92B
BXN
BXN/USDTBlackfort
0,0007676₫17,6939476
-1,32%
0,0007676-1,32%
₫454,95M₫281,03B
KOMA
KOMA/USDTKoma Inu
0,006718₫154,856618
-2,48%
0,006718-2,48%
₫454,45M₫93,71B
PHA
PHA/USDTPhala
0,03132₫721,95732
-2,03%
0,03132-2,03%
₫454,19M₫605,44B