Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫3,02T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫129,08B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ALMANAK
ALMANAK/USDTAlmanak
0,002011₫46,355561
+10,07%
0,002011+10,07%
₫151,48M₫12,45B
ALICE
ALICE/USDTALICE
0,13339₫3.074,77289
-5,96%
0,13339-5,96%
₫150,81M₫304,36B
IN
IN/USDTIN
0,05980₫1.378,44980
-6,07%
0,05980-6,07%
₫148,86M₫316B
HOLDSTATION
HOLDSTATION/USDTHoldstation
0,2582₫5.951,7682
+5,17%
0,2582+5,17%
₫148,32M₫47B
KYVE
KYVE/USDTKYVE Network
0,001652₫38,080252
+0,91%
0,001652+0,91%
₫148,03M₫45,14B
GNO
GNO/USDTGnosis
125,36₫2.889.673,36
-2,26%
125,36-2,26%
₫147,69M₫7,62T
KDK
KDK/USDTKodiak
0,1864₫4.296,7064
-2,15%
0,1864-2,15%
₫147,46M₫63,44B
EDEN
EDEN/USDTEDEN
0,03684₫849,19884
-9,17%
0,03684-9,17%
₫146,92M₫156,14B
KILO
KILO/USDTKiloEx
0,006030₫138,997530
+1,53%
0,006030+1,53%
₫146,87M₫29,42B
DCR
DCR/USDTDecred
18,131₫417.937,681
-3,61%
18,131-3,61%
₫146,24M₫7,27T
L3
L3/USDTLayer3
0,010763₫248,097913
-1,33%
0,010763-1,33%
₫143,68M₫375,34B
ANIME
ANIME/USDTAnimecoin
0,004531₫104,444081
-5,72%
0,004531-5,72%
₫143,41M₫577,32B
POLIS
POLIS/USDTStar Atlas DAO
0,01411₫325,24961
+0,71%
0,01411+0,71%
₫142,34M₫110,63B
LIME
LIME/USDTiMe Lab
0,002818₫64,957718
+0,14%
0,002818+0,14%
₫141,03M₫52,2B
ELON
ELON/USD1Echelon
0,11999₫2.765,88949
+11,44%
0,11999+11,44%
₫140,2M₫27,82B
NERO
NERO/USDTNERO
0,002788₫64,266188
+0,35%
0,002788+0,35%
₫140,13M₫17,12B
HVLO
HVLO/USDTHivello
0,00006257₫1,44230107
+1,00%
0,00006257+1,00%
₫139,91M₫673,12M
GIZA
GIZA/USDTGiza
0,010832₫249,688432
+0,92%
0,010832+0,92%
₫139,61M₫16,55B
VOOI
VOOI/USDTVOOI
0,006100₫140,611100
-0,74%
0,006100-0,74%
₫139,33M₫34,31B
ACX
ACX/USDTAcross Protocol
0,04236₫976,44036
-1,35%
0,04236-1,35%
₫137,47M₫687,89B