Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫1,06T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫265,08B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HNB
HNB/USDTHNB Protocol
0,00106090₫24,45480590
-0,28%
0,00106090-0,28%
₫21,86M₫19,17B
ILV
ILV/USDTIlluvium
4,800₫110.644,800
+1,35%
4,800+1,35%
₫21,93M₫916,56B
CELB
CELB/USDTCeluvPlay
0,0088375₫203,7132125
+8,43%
0,0088375+8,43%
₫21,57M₫48,65B
CROWN
CROWN/USDTCROWN
0,91867₫21.176,26217
+4,40%
0,91867+4,40%
₫21,52M₫63,62B
ENERGYWEB
ENERGYWEB/USDTEnergy Web
0,3403₫7.844,2553
-13,40%
0,3403-13,40%
₫21,48M₫482,18B
D2T
D2T/USDTDash 2 Trade
0,00237461₫54,73713511
+12,91%
0,00237461+12,91%
₫21,35M₫25,91B
WAM
WAM/USDTWam
0,0004305₫9,9234555
+23,49%
0,0004305+23,49%
₫21,34M₫7,16B
NYAN
NYAN/USDTNyan Heroes
0,0005042₫11,6223142
+1,57%
0,0005042+1,57%
₫21,29M₫1,7B
WXTM
WXTM/USDTWXTM
0,0008204₫18,9110404
-3,82%
0,0008204-3,82%
₫21,11M₫29,84B
KLO
KLO/USDTKalao Token
0,00066961₫15,43518011
0,00%
0,000669610,00%
₫21,05M₫2,24B
GMWAGMI
GMWAGMI/USDTGM
0,00000310570₫0,07158949070
+0,35%
0,00000310570+0,35%
₫20,92M₫34,19B
KRL
KRL/USDTKryll
0,1547₫3.565,9897
-0,51%
0,1547-0,51%
₫20,74M₫143,51B
CAD
CAD/USDTCaduceus Protocol
0,0002887₫6,6548237
+1,01%
0,0002887+1,01%
₫20,64M₫6,63B
HOPR
HOPR/USDTHOPR
0,02163₫498,59313
+0,65%
0,02163+0,65%
₫20,57M₫332,02B
DHV
DHV/USDTDeHive
0,039758₫916,461658
-5,19%
0,039758-5,19%
₫20,55M₫3,88B
YALA
YALA/USDTYALA
0,0010712₫24,6922312
-4,66%
0,0010712-4,66%
₫20,44M₫6,08B
FOREX
FOREX/USDThandle.fi
0,0009288₫21,4097688
-1,80%
0,0009288-1,80%
₫20,42M₫3,95B
PANDO
PANDO/USDTPando
0,00020459₫4,71600409
-10,36%
0,00020459-10,36%
₫20,51M₫3,87B
PUNDIAI
PUNDIAI/USDTPundi AI
0,4538₫10.460,5438
-2,38%
0,4538-2,38%
₫20,18M₫86,37B
BEL
BEL/USDTBella Protocol
0,11491₫2.648,79041
+1,98%
0,11491+1,98%
₫20,05M₫211,9B