Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫16,90T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,54T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SENT3S
SENT3S/USDTSENT3xShort
0,86849₫20.019,56299
+29,33%
0,86849+29,33%
₫898,9M--
BOME3L
BOME3L/USDTBOME3xLong
0,18725₫4.316,29975
-20,05%
0,18725-20,05%
₫893,36M--
ATR
ATR/USDTArtrade
0,0009383₫21,6287533
+0,51%
0,0009383+0,51%
₫889,38M₫27,2B
HIPPO
HIPPO/USDTsudeng
0,0002338₫5,3893238
-4,41%
0,0002338-4,41%
₫886,8M₫53,66B
RBNT
RBNT/USDTRedbelly Network Token
0,003599₫82,960549
+8,40%
0,003599+8,40%
₫885,06M₫218,38B
OSHI
OSHI/USDTPhantom of the Kill
0,031702₫730,762802
+0,65%
0,031702+0,65%
₫884,35M₫105,9B
HYPER
HYPER/USDTHyperlane
0,09020₫2.079,20020
-3,94%
0,09020-3,94%
₫882,34M₫364,67B
GIGGLE
GIGGLE/USDTGIGGLE
28,38₫654.187,38
-6,46%
28,38-6,46%
₫874,66M₫656,72B
VELVET
VELVET/USDTVELVET
0,09188₫2.117,92588
-0,91%
0,09188-0,91%
₫855,71M₫526,49B
PEOPLE
PEOPLE/USDTConstitutionDAO
0,006063₫139,758213
-8,09%
0,006063-8,09%
₫870,52M₫708,06B
FAI
FAI/USDTFreysa
0,002542₫58,595642
-4,75%
0,002542-4,75%
₫866,87M₫481,76B
ATOM3L
ATOM3L/USDTATOM3xLong
0,14898₫3.434,13798
-18,86%
0,14898-18,86%
₫866,46M--
KAITO3L
KAITO3L/USDTKAITO3xLong
0,07269₫1.675,57719
-23,47%
0,07269-23,47%
₫865,09M--
JST
JST/USDTJust
0,09491₫2.187,77041
+0,44%
0,09491+0,44%
₫858,06M₫18,63T
CATI
CATI/USDTCatizen
0,05316₫1.225,39116
-4,96%
0,05316-4,96%
₫858,04M₫556,01B
SAND
SAND/USDTSandbox
0,06630₫1.528,28130
-5,55%
0,06630-5,55%
₫857,96M₫4,07T
GETA
GETA/USDTGetaverse
0,00004960₫1,14332960
-7,58%
0,00004960-7,58%
₫857,01M₫5,4B
POL3S
POL3S/USDTPOL3xShort
0,06867₫1.582,91217
+15,62%
0,06867+15,62%
₫861,63M--
CKB
CKB/USDTNervos
0,001249₫28,790699
-8,02%
0,001249-8,02%
₫844,52M₫1,4T
GROK
GROK/USDTGrok
0,0003405₫7,8488655
-6,55%
0,0003405-6,55%
₫844,26M₫49,59B