Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫7,68T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫809,09B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MSQ
MSQ/USDTMSQUARE
0,07183₫1.655,75333
+5,41%
0,07183+5,41%
₫228,2M₫25,09B
BRIC
BRIC/USDTBRIC
0,0004979₫11,4770929
-0,73%
0,0004979-0,73%
₫227,54M₫2,69B
CTC
CTC/USDTCreditcoin
0,13410₫3.091,13910
-3,35%
0,13410-3,35%
₫227,24M₫1,67T
CHEQ
CHEQ/USDTCHEQD NETWORK
0,001516₫34,945316
+0,26%
0,001516+0,26%
₫225,99M₫35,18B
MAG7SSI
MAG7SSI/USDTMAG7.ssi
0,5011₫11.550,8561
-2,18%
0,5011-2,18%
₫222,56M₫1,96T
PIGGY
PIGGY/USDTPIGGY
0,05468₫1.260,42868
-0,32%
0,05468-0,32%
₫221,95M₫48,37B
EDU
EDU/USDTOpen Campus
0,04599₫1.060,11549
-1,81%
0,04599-1,81%
₫221,98M₫802,92B
CHEEMS
CHEEMS/USDTCheems Token
0,0000006436₫0,0148356236
-3,95%
0,0000006436-3,95%
₫221,07M₫3,02T
CYBER
CYBER/USDTCyber
0,4604₫10.612,6804
-2,84%
0,4604-2,84%
₫220,5M₫713,5B
SPURS
SPURS/USDTTottenham Hotspur
0,1423₫3.280,1573
-1,59%
0,1423-1,59%
₫217,83M₫41,58B
KDK
KDK/USDTKodiak
0,1856₫4.278,2656
-0,90%
0,1856-0,90%
₫217,48M₫63,1B
ARW
ARW/USDTArowana
0,14805₫3.412,70055
-1,23%
0,14805-1,23%
₫216,74M₫1,7T
XAI
XAI/USDTXai
0,009990₫230,279490
-1,08%
0,009990-1,08%
₫216,17M₫474,18B
HEART
HEART/USDTHumans
0,0007735₫17,8299485
-4,32%
0,0007735-4,32%
₫211,64M₫139,32B
PEIPEI
PEIPEI/USDTPeiPei
0,0{8}7369₫0,000169862819
-3,68%
0,0{8}7369-3,68%
₫211,08M₫71,41B
QORPO
QORPO/USDTQORPO WORLD
0,001751₫40,362301
+1,03%
0,001751+1,03%
₫210,88M₫25,98B
TRB
TRB/USDTTellor
17,30₫398.782,30
-3,51%
17,30-3,51%
₫210,4M₫1,11T
MGT
MGT/USDTMoongate
0,00021300₫4,90986300
-1,96%
0,00021300-1,96%
₫209,85M₫2,88B
IOST
IOST/USDTIOST
0,001020₫23,512020
-3,40%
0,001020-3,40%
₫208,62M₫775,38B
WAM
WAM/USDTWam
0,0007081₫16,3224131
+1,20%
0,0007081+1,20%
₫206,27M₫11,07B