Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,42T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫152,13B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MANEKI
MANEKI/USDTMANEKI
0,0002717₫6,2629567
-1,84%
0,0002717-1,84%
₫20,49M₫55,48B
METAN
METAN/USDTMetan Chain
0,0091905₫211,8502155
-0,23%
0,0091905-0,23%
₫20,49M₫2,09B
QKA
QKA/USDTQkacoin
0,6839₫15.764,5789
-0,59%
0,6839-0,59%
₫20,37M₫502,81B
POOL
POOL/USDTPoolTogether
6,3001₫145.223,6051
-2,60%
6,3001-2,60%
₫20,37M₫1,07T
AM
AM/USDTAston Martin Cognizant Fan Token
0,11991₫2.764,04541
+4,08%
0,11991+4,08%
₫20,35M₫7,65B
RFUEL
RFUEL/USDTRio DeFi
0,0007065₫16,2855315
-2,97%
0,0007065-2,97%
₫20,34M₫3,65B
COOKPROTOCOL
COOKPROTOCOL/USDTCook Protocol
0,00006797₫1,56677647
+7,41%
0,00006797+7,41%
₫20,26M₫3,09B
DIO
DIO/USDTDecimated
0,0004067₫9,3748417
-3,85%
0,0004067-3,85%
₫20,18M₫5,09B
BEFI
BEFI/USDTBeFi Labs
0,001059₫24,411009
+3,92%
0,001059+3,92%
₫20,06M₫3,55B
BRKL
BRKL/USDTBrokoli
0,003473₫80,056123
+3,30%
0,003473+3,30%
₫19,91M₫4,28B
KLO
KLO/USDTKalao Token
0,00062174₫14,33172874
-7,56%
0,00062174-7,56%
₫19,9M₫2,08B
SOPHIA
SOPHIA/USDTSophiaVerse
0,0008420₫19,4089420
-4,31%
0,0008420-4,31%
₫19,64M₫6,67B
HORD
HORD/USDTHord
0,0037446₫86,3167746
-8,47%
0,0037446-8,47%
₫19,63M₫21,95B
GLDX
GLDX/USDTGold xStock
402,38₫9.275.261,38
-0,16%
402,38-0,16%
₫19,52M₫181,93B
BUCK
BUCK/USDTGME Mascot
0,0004312₫9,9395912
+10,47%
0,0004312+10,47%
₫19,26M₫9,93B
SENT
SENT/USDTSentient
0,01614₫372,04314
-0,55%
0,01614-0,55%
₫18,83M₫2,69T
VSX
VSX/USDTVersus-X
0,0079449₫183,1378899
+0,17%
0,0079449+0,17%
₫18,78M₫7,8B
TUNE
TUNE/USDTBitune
0,0030000₫69,1530000
+1,43%
0,0030000+1,43%
₫18,77M₫2,16B
MYRIA
MYRIA/USDTMyria
0,00003294₫0,75929994
-8,37%
0,00003294-8,37%
₫18,65M₫21,48B
GMRX
GMRX/USDTGaimin
0,00001293₫0,29804943
-0,61%
0,00001293-0,61%
₫18,59M₫16,99B