Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+49,85%
₫3,44T

Chỉ số Mùa Altcoin

42/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,03
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 662
Giảm giá 1.474

Thị trường bất thường

Không có dữ liệu

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
HSBC
HSBC
Đã đóng
HSBC HOLDINGS PLC-SPONS ADR
95,23₫2.499.882,73
+1,01%
95,23+1,01%
₫2.415.092,00₫2.531.908,95
UMC
UMC
Đã đóng
United Microelectronics Corp (ADRs)
21,80₫572.271,80
+1,01%
21,80+1,01%
₫560.983,87₫607.973,16
BKNG
BKNGBooking Holdings Inc
171,65₫4.505.984,15
+0,97%
171,65+0,97%
₫4.462.670,00₫4.607.313,01
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.118,36₫790.637.068,36
+0,94%
30.118,36+0,94%
₫779.431.303,99₫793.435.687,47
TSM
TSMTSMC
438,67₫11.515.526,17
+0,94%
438,67+0,94%
₫11.194.213,93₫11.558.840,32
GFS
GFS
Đã đóng
GlobalFoundries Inc
80,58₫2.115.305,58
+0,92%
80,58+0,92%
₫2.095.879,84₫2.207.709,10
LAUR
LAUR
Đã đóng
Laureate Education Inc
35,98₫944.510,98
+0,92%
35,98+0,92%
₫923.510,18₫989.137,68
MS
MSMorgan Stanley
227,09₫5.961.339,59
+0,92%
227,09+0,92%
₫5.775.482,51₫5.966.327,28
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
307,173₫8.063.622,290
+0,92%
307,173+0,92%
₫7.893.121,541₫8.077.692,868
FCEL
FCEL
Đã đóng
FuelCell Energy Inc
20,04₫526.070,04
+0,90%
20,04+0,90%
₫435.241,58₫581.722,16
NVDA
NVDANVIDIA
206,96₫5.432.906,96
+0,90%
206,96+0,90%
₫5.373.317,19₫5.472.808,48
VST
VSTVistra Corp. Common Stock
160,42₫4.211.185,42
+0,90%
160,42+0,90%
₫4.148.183,02₫4.261.062,32
TLN
TLN
Đã đóng
Talen Energy Corp
409,36₫10.746.109,36
+0,89%
409,36+0,89%
₫9.221.188,77₫11.057.183,71
AMD
AMD
Đã đóng
Advanced Micro Devices / AMD
511,19₫13.419.248,69
+0,80%
511,19+0,80%
₫13.237.854,28₫14.421.774,38
PANW
PANW
Đã đóng
Palo Alto Networks
281,72₫7.395.431,72
+0,79%
281,72+0,79%
₫7.272.839,55₫7.453.971,45
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,68454₫254.229,61203
+0,78%
9,68454+0,78%
₫248.889,88031₫254.229,61203
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
352,247₫9.246.863,367
+0,76%
352,247+0,76%
₫9.142.095,315₫9.255.447,469
UPST
UPSTUpstart
30,76₫807.480,76
+0,75%
30,76+0,75%
₫794.617,77₫882.296,11
USDSEK
USDSEKUSD/SEK
9,57639₫251.390,55798
+0,75%
9,57639+0,75%
₫246.156,88061₫251.622,35499
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,52046₫144.918,02440
+0,74%
5,52046+0,74%
₫143.192,80357₫144.918,02440