Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+49,85%
₫3,44T

Chỉ số Mùa Altcoin

42/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,03
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 662
Giảm giá 1.477

Thị trường bất thường

Không có dữ liệu

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
COIN
COINCoinbase
166,29₫4.365.278,79
-0,12%
166,29-0,12%
₫4.325.902,29₫4.551.923,40
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,61936₫42.509,94518
-0,12%
1,61936-0,12%
₫42.492,61950₫42.701,57805
PG
PGProcter & Gamble
150,44₫3.949.200,44
-0,12%
150,44-0,12%
₫3.940.800,12₫3.997.239,77
SBUX
SBUXStarbucks
99,73₫2.618.012,23
-0,12%
99,73-0,12%
₫2.604.624,22₫2.661.326,38
NTES
NTESNetEase
120,77₫3.170.333,27
-0,10%
120,77-0,10%
₫3.142.244,70₫3.250.136,31
AUDCNH
AUDCNHAUD/CNH
4,74716₫124.618,06601
-0,09%
4,74716-0,09%
₫124.561,10118₫125.494,58950
CSCO
CSCOCisco
117,82₫3.092.892,82
-0,09%
117,82-0,09%
₫3.081.342,38₫3.136.731,99
EPD
EPD
Đã đóng
Enterprise Products Partners LP
36,41₫955.798,91
-0,08%
36,41-0,08%
₫946.086,04₫979.687,32
SPOT
SPOTSpotify
455,11₫11.947.092,61
-0,08%
455,11-0,08%
₫11.932.392,05₫12.334.557,37
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
6.053,33₫158.906.436,17
-0,08%
6.053,33-0,08%
₫158.145.942,45₫162.194.908,70
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70075₫18.395,38825
-0,07%
0,70075-0,07%
₫18.382,78777₫18.568,90736
EURSGD
EURSGDEUR/SGD
1,47966₫38.842,66963
-0,07%
1,47966-0,07%
₫38.830,33162₫39.069,74145
VRTX
VRTXVertex Pharmaceuticals
451,35₫11.848.388,85
-0,07%
451,35-0,07%
₫11.707.946,00₫12.166.550,97
SHLD
SHLD
Đã đóng
GLOBAL X DEFENSE TECH ETF
63,73₫1.672.976,23
-0,06%
63,73-0,06%
₫1.657.750,65₫1.699.227,23
PGR
PGR
Đã đóng
Progressive Corp
204,37₫5.364.916,87
-0,05%
204,37-0,05%
₫5.307.427,18₫5.409.806,08
NTRS
NTRS
Đã đóng
Northern Trust Corp
174,67₫4.585.262,17
-0,03%
174,67-0,03%
₫4.523.834,83₫4.631.988,95
NZDUSD
NZDUSDNZD/USD
0,57651₫15.133,96401
-0,03%
0,57651-0,03%
₫15.117,68839₫15.282,28216
AUDNZD
AUDNZDAUD/NZD
1,21544₫31.906,60988
-0,02%
1,21544-0,02%
₫31.858,30790₫31.946,51152
NOKSEK
NOKSEKNorway Krone vs Swedish Krona
0,98130₫25.760,18250
-0,02%
0,98130-0,02%
₫25.702,69269₫25.792,99639
NVO
NVO
Đã đóng
Novo Nordisk
43,49₫1.141.655,99
-0,02%
43,49-0,02%
₫1.138.243,36₫1.172.369,66