Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+49,97%
₫3,44T

Chỉ số Mùa Altcoin

46/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,69
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 732
Giảm giá 1.403

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1SMB
Lỗ trong 5 phút
-5,86%
2ESPORTS
Lỗ trong 5 phút
-6,00%
3PORTAL
Cao 24h
+10,25%
4OLE
Lỗ trong 5 phút
-7,77%
5UP
Lãi trong 5 phút
+9,49%
6TRUF
Lỗ trong 5 phút
-6,50%
7VGX
Lãi trong 5 phút
+12,50%
8LIORA
Lỗ trong 5 phút
-26,66%
9SHIB2
Lãi trong 5 phút
+5,00%
10VGX
Lãi trong 5 phút
+12,50%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
304,059₫7.981.876,434
-0,09%
304,059-0,09%
₫7.882.411,100₫8.020.544,272
USDCOP
USDCOPUS Dollar vs Colombia Peso
3.454,91₫90.695.110,86
+0,03%
3.454,91+0,03%
₫89.925.954,28₫90.765.463,74
USDCLP
USDCLPUS Dollar vs Chile Peso
885,46₫23.244.279,26
0,00%
885,460,00%
₫23.127.199,00₫23.259.242,37
GBPSEK
GBPSEKGreat Britain Pound vs Swedish Krona
12,61880₫331.257,09930
-0,12%
12,61880-0,12%
₫329.202,95245₫331.974,27872
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
350,397₫9.198.298,873
+0,24%
350,397+0,24%
₫9.139.470,208₫9.209.508,083
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
9,02620₫236.947,47750
+0,15%
9,02620+0,15%
₫236.432,43139₫238.784,52795
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46654₫196.004,72169
+0,01%
7,46654+0,01%
₫195.930,43114₫196.027,56013
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,48213₫301.418,28679
-0,08%
11,48213-0,08%
₫299.235,50968₫302.096,08962
DAVE
DAVE
Đã đóng
Dave Inc
285,43₫7.492.822,93
-4,20%
285,43-4,20%
₫7.264.176,72₫8.220.763,16
ROST
ROST
Đã đóng
Ross Stores
231,12₫6.067.131,12
-0,93%
231,12-0,93%
₫6.067.131,12₫6.219.649,43
SNPS
SNPS
Đã đóng
Synopsys
462,00₫12.127.962,00
0,00%
462,000,00%
₫11.713.983,73₫12.540.890,23