USStock

Danh sách các đồng coin USStock hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin USStock hiện tại là , đã thay đổi trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin USStock là , đã thay đổi trong 24 giờ qua. Có 359 loại tiền điện tử trong danh sách của coin USStock hiện nay.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BRKBG
BRKBGBerkshire Hathaway Inc. Class B
486,090₫12.753.543,33
-1,02%
₫12,75M-1,02%
₫4,8B--
Chi tiết
JPMG
JPMGJPMorgan
345,120₫9.054.913,44
+1,85%
₫9,05M+1,85%
₫21,44B--
Chi tiết
VG
VGVisa
356,120₫9.343.520,44
-1,03%
₫9,34M-1,03%
₫18,1B--
Chi tiết
WMTG
WMTGWalmart
110,030₫2.886.857,11
-1,90%
₫2,88M-1,90%
₫18,04B--
Chi tiết
CBRSG
CBRSGCerebras Systems
206,610₫5.420.826,57
+16,09%
₫5,42M+16,09%
₫39,72B--
Chi tiết
COING
COINGCoinbase Global
176,940₫4.642.374,78
+9,19%
₫4,64M+9,19%
₫104,5B--
Chi tiết
ABBVG
ABBVGAbbVie
255,790₫6.711.162,23
+1,31%
₫6,71M+1,31%
₫9,9B--
Chi tiết
CSCOG
CSCOGCisco Systems
112,390₫2.948.776,43
+0,95%
₫2,94M+0,95%
₫17,1B--
Chi tiết
JNJG
JNJGJohnson & Johnson
249,760₫6.552.953,12
+0,90%
₫6,55M+0,90%
₫7,94B--
Chi tiết
ORCLG
ORCLGOracle Corporation
127,840₫3.354.138,08
+4,43%
₫3,35M+4,43%
₫24,25B--
Chi tiết
AMATG
AMATGApplied Materials
565,200₫14.829.152,40
+5,94%
₫14,82M+5,94%
₫19,3B--
Chi tiết
DRAMG
DRAMGRoundhill Memory ETF
59,820₫1.569.497,34
+10,29%
₫1,56M+10,29%
₫7,5B--
Chi tiết
XOMG
XOMGExxon Mobil
151,830₫3.983.563,71
+2,47%
₫3,98M+2,47%
₫15,3B--
Chi tiết
GLWG
GLWGCorning Incorporated
164,100₫4.305.491,70
+5,91%
₫4,3M+5,91%
₫21,07B--
Chi tiết
NBISG
NBISGNebius Group
219,390₫5.756.135,43
+15,21%
₫5,75M+15,21%
₫32,16B--
Chi tiết
WDCG
WDCGWestern Digital
558,060₫14.641.820,22
+11,88%
₫14,64M+11,88%
₫45,05B--
Chi tiết
QCOMG
QCOMGQualcomm
173,080₫4.541.099,96
+0,50%
₫4,54M+0,50%
₫20,81B--
Chi tiết
SPYG
SPYGSPDR S&P 500 ETF Trust
748,370₫19.634.983,69
+0,60%
₫19,63M+0,60%
₫19,89B--
Chi tiết
SOXLG
SOXLGDirexion Daily Semiconductor Bull 3X ETF
159,050₫4.172.994,85
+12,79%
₫4,17M+12,79%
₫20,79B--
Chi tiết
HON
HONHoneywell International Inc.
0,00₫0,00
--
₫0--
----
Chi tiết