Cổ phiếu khái niệm Trung Quốc

China Concept Stocks là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp Trung Quốc niêm yết ở thị trường nước ngoài (chủ yếu Mỹ) qua ADR/VIE. Các đường đua cốt lõi gồm internet tiêu dùng, thương mại điện tử, fintech, xe điện, y tế–giáo dục, điện toán đám mây và AI.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 2516.26 billion USD, với mức biến động 24 giờ là -1.56%. Trong số 30 cổ phiếu thành phần, 25 cổ phiếu tăng giá (83.33%) và 5 cổ phiếu giảm giá (16.67%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là Tencent Music Entertainment Group American Depositary Shares, each representing two Class A Ordinary Shares (TME), với mức tăng 24 giờ là +5.91%.Cổ phiếu Trung Quốc trên thị trường offshore hạ nhiệt với độ rộng thị trường yếu; mức tăng khá hẹp. Trong ngắn hạn, nên giảm tỷ trọng khi có nhịp hồi và ưu tiên các cổ phiếu dẫn đầu có lượng tiền mặt lớn; mua thêm khi có xác nhận kết quả lợi nhuận và các tín hiệu hỗ trợ từ chính sách hoặc tỷ giá.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
TSM
TSMTaiwan Semiconductor Manufacturing Company Ltd.
392,90₫10.309.696,00
-2,68%-₫284.704,00
392,90
-2,68%
₫10.251.968,00₫10.687.027,20
BABA
BABAAlibaba Group Holding Limited American Depositary Shares, each represents eight Ordinary Shares
114,13₫2.994.771,20
+1,74%+₫51.430,40
114,13
+1,74%
₫2.943.340,80₫3.010.777,60
PDD
PDDPDD Holdings Inc. American Depositary Shares
85,43₫2.241.683,20
+3,31%+₫71.897,60
85,43
+3,31%
₫2.168.473,60₫2.246.931,20
TCOM
TCOMTrip.com Group Limited American Depositary Shares
44,76₫1.174.502,40
+2,56%+₫29.388,80
44,76
+2,56%
₫1.145.113,60₫1.179.225,60
UMC
UMCUnited Microelectronic Corp.
18,74₫491.737,60
-3,84%-₫19.680,00
18,74
-3,84%
₫489.376,00₫511.680,00
ASX
ASXASE Technology Holding Co., Ltd.
35,51₫931.782,40
-3,62%-₫35.161,60
35,51
-3,62%
₫928.633,60₫976.390,40
JD
JDJD.com, Inc.
30,81₫808.454,40
+2,03%+₫16.268,80
30,81
+2,03%
₫792.448,00₫810.816,00
LEGN
LEGNLegend Biotech Corporation American Depositary Shares
19,22₫504.332,80
-13,57%-₫79.244,80
19,22
-13,57%
₫493.574,40₫595.123,20
BIDU
BIDUBaidu, Inc.
106,12₫2.784.588,80
+0,72%+₫19.942,40
106,12
+0,72%
₫2.753.888,00₫2.797.184,00
FUTU
FUTUFutu Holdings Limited American Depositary Shares
103,19₫2.707.705,60
+3,90%+₫101.811,20
103,19
+3,90%
₫2.603.532,80₫2.735.782,40
NIO
NIONIO Inc. American depositary shares, each representing one Class A ordinary share
4,59₫120.441,60
+2,56%+₫3.148,80
4,59
+2,56%
₫117.555,20₫121.228,80
YMM
YMMFull Truck Alliance Co. Ltd. American Depositary Shares (each representing 20 Class A Ordinary Shares)
9,26₫242.982,40
+0,54%+₫1.312,00
9,26
+0,54%
₫240.883,20₫244.819,20
XPEV
XPEVXPeng Inc. American depositary shares, each representing two Class A ordinary shares
12,71₫333.510,40
+3,08%+₫9.971,20
12,71
+3,08%
₫323.539,20₫335.084,80
TME
TMETencent Music Entertainment Group American Depositary Shares, each representing two Class A Ordinary Shares
9,39₫246.393,60
+5,91%+₫13.907,20
9,39
+5,91%
₫232.224,00₫246.656,00
NTES
NTESNetEase, inc.
124,44₫3.265.305,60
+4,06%+₫127.788,80
124,44
+4,06%
₫3.137.779,20₫3.265.305,60
BZ
BZKANZHUN LIMITED American Depository Shares
15,66₫410.918,40
+1,45%+₫6.035,20
15,66
+1,45%
₫399.372,80₫412.492,80
BEKE
BEKEKE Holdings Inc. American Depositary Shares (each representing three Class A Ordinary Shares)
16,26₫426.662,40
+2,32%+₫9.708,80
16,26
+2,32%
₫416.166,40₫427.974,40
AS
ASAmer Sports, Inc.
35,37₫928.108,80
+4,33%+₫38.572,80
35,37
+4,33%
₫886.387,20₫929.420,80
HTHT
HTHTH World Group Limited American Depositary Shares
41,87₫1.098.668,80
+3,48%+₫36.998,40
41,87
+3,48%
₫1.059.833,60₫1.098.668,80
YUMC
YUMCYum China Holdings, Inc.
44,46₫1.166.630,40
+2,44%+₫27.814,40
44,46
+2,44%
₫1.132.780,80₫1.169.254,40