Chinese SOEs

Chinese SOEs là nhóm cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc, phản ánh xu hướng cải cách, quản trị và hiệu quả sử dụng vốn của khối trung ương/địa phương. Các đường đua trọng tâm gồm năng lượng và tiện ích, viễn thông, tài chính, xây dựng hạ tầng, vận tải–hậu cần, quốc phòng và dịch vụ công.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 9738.99 billion HKD, với mức biến động 24 giờ là +0.86%. Trong số 209 cổ phiếu thành phần, 123 cổ phiếu tăng giá (58.85%) và 60 cổ phiếu giảm giá (28.71%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là NANJING PANDA (00553), với mức tăng 24 giờ là +12.03%.Ngành tăng điểm với độ rộng vững chắc, được dẫn dắt bởi các mã/tên tuổi chủ chốt. Tập trung vào các doanh nghiệp được hậu thuẫn bởi chính sách và lợi suất cổ tức; giao dịch theo động lượng một cách chọn lọc, căn chỉnh mức độ tiếp xúc trung hạn phù hợp với tiến trình cải cách và các tín hiệu của chu kỳ lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
06049
POLY PPT SER06049
HK$28,08₫93.953,27
+1,66%+₫1.539,12
HK$28,08
+1,66%
₫92.414,15₫94.488,62
02607
SH PHARMA02607
HK$11,99₫40.117,51
+1,61%+₫635,72
HK$11,99
+1,61%
₫39.481,79₫40.150,97
00363
SHANGHAI IND H00363
HK$13,55₫45.337,14
+0,66%+₫301,13
HK$13,55
+0,66%
₫44.835,25₫45.337,14
00694
BEIJING AIRPORT00694
HK$1,69₫5.654,59
+1,80%+₫100,37
HK$1,69
+1,80%
₫5.520,75₫5.654,59
00811
XINHUA WINSHARE00811
HK$9,58₫32.053,86
+0,41%+₫133,83
HK$9,58
+0,41%
₫31.786,18₫32.421,91
01199
COSCO SHIP PORT01199
HK$5,13₫17.164,54
0,00%₫0,00
HK$5,13
0,00%
₫16.997,24₫17.164,54
02238
GAC GROUP02238
HK$2,20₫7.361,01
+1,85%+₫133,83
HK$2,20
+1,85%
₫7.227,17₫7.361,01
00152
SHENZHEN INT'L00152
HK$6,01₫20.108,94
-1,31%-₫267,67
HK$6,01
-1,31%
₫20.075,48₫20.376,61
00956
XINTIAN GREEN EN00956
HK$3,19₫10.673,46
+1,26%+₫133,83
HK$3,19
+1,26%
₫10.539,63₫10.673,46
03320
CR PHARMA03320
HK$4,80₫16.060,38
+0,84%+₫133,83
HK$4,80
+0,84%
₫15.926,55₫16.060,38
01963
BANK OF CQ01963
HK$8,23₫27.536,87
+1,47%+₫401,50
HK$8,23
+1,47%
₫27.101,90₫27.536,87
02669
CHINA OVS PPT02669
HK$3,46₫11.576,86
+0,58%+₫66,91
HK$3,46
+0,58%
₫11.476,48₫11.677,24
03877
CSSC SHIPPING03877
HK$2,21₫7.394,47
-0,45%-₫33,45
HK$2,21
-0,45%
₫7.327,55₫7.427,93
02386
SINOPEC ENGR02386
HK$5,44₫18.201,77
+1,11%+₫200,75
HK$5,44
+1,11%
₫17.967,56₫18.235,23
00598
SINOTRANS00598
HK$4,54₫15.190,45
+0,88%+₫133,83
HK$4,54
+0,88%
₫15.023,15₫15.190,45
02866
COSCO SHIP DEV02866
HK$0,91₫3.044,78
+1,11%+₫33,45
HK$0,91
+1,11%
₫3.011,32₫3.044,78
00338
SHANGHAI PECHEM00338
HK$1,15₫3.847,80
0,00%₫0,00
HK$1,15
0,00%
₫3.780,88₫3.847,80
03983
CNOOC CHEMICAL03983
HK$2,13₫7.126,79
-1,38%-₫100,37
HK$2,13
-1,38%
₫7.059,87₫7.227,17
01508
CHINA RE01508
HK$1,35₫4.516,98
-1,45%-₫66,91
HK$1,35
-1,45%
₫4.516,98₫4.617,36
06806
SHENWAN HONGYUAN06806
HK$2,58₫8.632,45
-0,38%-₫33,45
HK$2,58
-0,38%
₫8.599,00₫8.732,83