Tài sản trú ẩn an toàn

Safe-Haven Assets là nhóm tài sản trú ẩn an toàn, có xu hướng giữ giá trị và giảm biến động khi rủi ro thị trường tăng cao. Trọng tâm gồm vàng và kim loại quý, trái phiếu chính phủ chất lượng cao (ví dụ UST), tiền tệ mạnh (USD, CHF, JPY) và các ETF phòng thủ.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 1777.77 billion USD, với mức biến động 24 giờ là -1.44%. Trong số 14 cổ phiếu thành phần, 7 cổ phiếu tăng giá (50.00%) và 7 cổ phiếu giảm giá (50.00%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là Agnico Eagle Mines Ltd. (AEM), với mức tăng 24 giờ là +0.70%.Giọng điệu phòng thủ vững; sự dẫn dắt thị trường tập trung. Giao dịch các cổ phiếu dẫn đầu có chất lượng trong ngắn hạn; điều chỉnh nhịp độ phân bổ trung hạn theo kết quả lợi nhuận và diễn biến lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
XOM
XOMExxon Mobil Corporation
154,91₫4.064.838,40
-1,28%-₫53.004,80
154,91
-1,28%
₫4.045.683,20₫4.117.843,20
GLD
GLDSPDR Gold Trust, SPDR Gold Shares
374,34₫9.822.681,60
+0,65%+₫64.025,60
374,34
+0,65%
₫9.758.656,00₫9.833.440,00
GDX
GDXVanEck Gold Miners ETF
75,61₫1.984.006,40
+0,53%
75,61
+0,53%
₫1.962.489,60₫1.990.304,00
SHEL
SHELShell plc American Depositary Shares (Each represents two Ordinary shares)
86,78₫2.277.107,20
-1,81%-₫41.984,00
86,78
-1,81%
₫2.273.696,00₫2.319.091,20
CVX
CVXChevron Corporation
191,23₫5.017.875,20
-1,79%-₫91.577,60
191,23
-1,79%
₫5.014.988,80₫5.109.452,80
BP
BPBP p.l.c.
42,60₫1.117.824,00
-2,76%-₫31.750,40
42,60
-2,76%
₫1.116.774,40₫1.149.574,40
NEM
NEMNewmont Corporation
93,54₫2.454.489,60
+0,38%+₫9.446,40
93,54
+0,38%
₫2.432.448,00₫2.461.836,80
B
BBarrick Mining Corporation
37,25₫977.440,00
+0,33%+₫3.411,20
37,25
+0,33%
₫968.256,00₫978.489,60
AEM
AEMAgnico Eagle Mines Ltd.
146,11₫3.833.926,40
+0,64%+₫24.403,20
146,11
+0,64%
₫3.806.899,20₫3.855.443,20
IAU
IAUiShares Gold Trust
76,72₫2.013.132,80
+0,64%+₫13.120,00
76,72
+0,64%
₫2.000.275,20₫2.014.969,60
SGOL
SGOLabrdn Physical Gold Shares ETF
38,85₫1.019.424,00
+0,64%+₫6.560,00
38,85
+0,64%
₫1.012.864,00₫1.020.473,60
FNV
FNVFranco-Nevada Corporation
214,15₫5.619.296,00
-0,26%-₫14.694,40
214,15
-0,26%
₫5.594.892,80₫5.648.160,00
TTE
TTETotalEnergies SE
84,38₫2.214.131,20
-2,81%-₫64.025,60
84,38
-2,81%
₫2.212.032,00₫2.278.156,80
GLL
GLLProShares UltraShort Gold
26,08₫684.339,20
-1,28%-₫8.921,60
26,08
-1,28%
₫683.027,20₫693.260,80