Danh mục đầu tư của Warren Buffett

Rổ Warren Buffett Portfolio phản ánh phong cách đầu tư giá trị, ưu tiên doanh nghiệp hào lũy bền vững và dòng tiền ổn định. Trục chính gồm tài chính–bảo hiểm, tiêu dùng thiết yếu, năng lượng–công nghiệp và hạ tầng vận tải.Tổng vốn hóa thị trường của ngành là 10864.86 billion USD, với mức biến động 24 giờ là +1.21%. Trong số 27 cổ phiếu thành phần, 18 cổ phiếu tăng giá (66.67%) và 9 cổ phiếu giảm giá (33.33%). Cổ phiếu tăng giá mạnh nhất là Macy's Inc. (M), với mức tăng 24 giờ là +6.82%.Các cổ phiếu dẫn dắt đã kéo một đợt tăng giá rộng, với dòng vốn tập trung vào những doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh bền vững và chất lượng cao, trong khi các mã vốn hóa nhỏ phân hóa. Trong ngắn hạn, ưu tiên các doanh nghiệp "compounders" có thanh khoản tốt khi thể hiện sức mạnh; trong trung hạn, điều chỉnh tốc độ phân bổ vốn theo khả năng dự báo lợi nhuận và xu hướng lãi suất.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
AAPL
AAPLApple Inc.
335,63₫8.806.931,20
+0,76%+₫67.174,40
335,63
+0,76%
₫8.739.756,80₫8.888.537,60
GOOGL
GOOGLAlphabet Inc. Class A
327,34₫8.589.401,60
+2,38%+₫199.948,80
327,34
+2,38%
₫8.389.452,80₫8.620.364,80
BAC
BACBank of America Corporation
62,15₫1.630.816,00
+0,16%+₫2.886,40
62,15
+0,16%
₫1.626.617,60₫1.641.312,00
KO
KOCoca-Cola Company
83,90₫2.201.536,00
+2,00%+₫43.296,00
83,90
+2,00%
₫2.158.240,00₫2.204.947,20
UNH
UNHUNITEDHEALTH GROUP INCORPORATED (Delaware)
418,49₫10.981.177,60
-0,49%-₫54.579,20
418,49
-0,49%
₫10.855.488,00₫11.035.756,80
AXP
AXPAmerican Express Company
335,56₫8.805.094,40
+2,84%+₫244.032,00
335,56
+2,84%
₫8.561.324,80₫8.805.094,40
CVX
CVXChevron Corporation
191,11₫5.014.726,40
-1,85%-₫94.726,40
191,11
-1,85%
₫5.014.726,40₫5.109.452,80
DAL
DALDelta Air Lines, Inc.
86,02₫2.257.164,80
+1,14%+₫25.452,80
86,02
+1,14%
₫2.231.712,00₫2.282.355,20
CB
CBChubb Limited
359,25₫9.426.720,00
-0,13%-₫12.857,60
359,25
-0,13%
₫9.379.750,40₫9.471.065,60
KHC
KHCThe Kraft Heinz Company
26,20₫687.488,00
+2,00%+₫13.644,80
26,20
+2,00%
₫674.105,60₫691.948,80
OXY
OXYOccidental Petroleum Corporation
55,47₫1.455.532,80
-3,17%-₫47.756,80
55,47
-3,17%
₫1.454.483,20₫1.503.289,60
COF
COFCapital One Financial
206,26₫5.412.262,40
+1,72%+₫91.577,60
206,26
+1,72%
₫5.320.684,80₫5.433.254,40
MCO
MCOMoody's Corporation
486,46₫12.764.710,40
+3,18%+₫394.387,20
486,46
+3,18%
₫12.370.323,20₫12.883.577,60
NUE
NUENucor Corporation
246,46₫6.467.110,40
-0,45%-₫29.913,60
246,46
-0,45%
₫6.425.126,40₫6.560.000,00
KR
KRThe Kroger Co.
58,15₫1.525.856,00
+2,25%+₫33.587,20
58,15
+2,25%
₫1.492.268,80₫1.531.104,00
SIRI
SIRISirius XM Holdings, Inc
31,26₫820.262,40
+4,82%+₫37.785,60
31,26
+4,82%
₫782.476,80₫824.985,60
STZ
STZConstellation Brands, Inc.
130,24₫3.417.497,60
+0,08%+₫2.886,40
130,24
+0,08%
₫3.371.577,60₫3.418.022,40
M
MMacy's Inc.
24,98₫655.475,20
+6,84%+₫41.984,00
24,98
+6,84%
₫613.491,20₫655.475,20
ALLY
ALLYAlly Financial Inc.
43,67₫1.145.900,80
+1,72%+₫19.417,60
43,67
+1,72%
₫1.126.483,20₫1.150.624,00
LEN
LENLennar Corporation Class A
84,83₫2.225.939,20
+0,20%+₫4.723,20
84,83
+0,20%
₫2.221.216,00₫2.262.412,80