Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
NXPC
NXPC/USDTNEXPACE
0,3198₫8.400,1866
-1,44%
0,3198-1,44%
₫1,6B₫2,4T
BREV
BREV/USDTBrevis
0,07845₫2.060,64615
-5,67%
0,07845-5,67%
₫1,6B₫514,3B
AVNT
AVNT/USDTAvantis
0,10951₫2.876,49917
-1,82%
0,10951-1,82%
₫1,6B₫592,1B
WIF
WIF/USDCdogwifhat
0,1619₫4.252,6273
-1,87%
0,1619-1,87%
₫1,6B₫4,25T
CRTS
CRTS/USDTCratos
0,00006994₫1,83711398
-0,99%
0,00006994-0,99%
₫1,59B₫90,48B
RAY
RAY/USDTRaydium
0,5892₫15.476,5164
-2,90%
0,5892-2,90%
₫1,59B₫4,16T
PUFFER
PUFFER/USDTPuffer
0,01760₫462,29920
-4,45%
0,01760-4,45%
₫1,58B₫223,66B
BSV3L
BSV3L/USDTBSV3xLong
0,0007510₫19,7265170
-14,18%
0,0007510-14,18%
₫1,57B--
GEOD
GEOD/USDTGEODNET
0,20790₫5.460,90930
-1,29%
0,20790-1,29%
₫1,56B₫2,46T
NOS
NOS/USDTNosana
0,2952₫7.754,0184
-7,60%
0,2952-7,60%
₫1,55B₫789,32B
PVP
PVP/USDTPVPFun
0,05112₫1.342,76904
-5,96%
0,05112-5,96%
₫1,55B₫2,68B
ALU
ALU/USDTAltura
0,003977₫104,463859
-1,60%
0,003977-1,60%
₫1,54B₫102,18B
SSV
SSV/USDTSSV Network
2,292₫60.203,964
+0,65%
2,292+0,65%
₫1,54B₫884,94B
INX
INX/USDTInfinex
0,008259₫216,939153
+1,74%
0,008259+1,74%
₫1,54B₫787,24B
ENA3L
ENA3L/USDTENA3xLong
0,0016580₫43,5506860
-15,40%
0,0016580-15,40%
₫1,52B--
BCCOIN
BCCOIN/USDTBlackCardCoin
0,03805₫999,45935
-4,80%
0,03805-4,80%
₫1,5B₫9,99B
NIBI
NIBI/USDTNibiru Chain
0,001548₫40,661316
+0,71%
0,001548+0,71%
₫1,5B₫7,59B
QQQ3L
QQQ3L/USDTQQQ3xLong
1,37172₫36.030,96924
+1,99%
1,37172+1,99%
₫1,49B--
NFP
NFP/USDTNFPrompt
0,007556₫198,473452
-1,72%
0,007556-1,72%
₫1,49B₫125,94B
ENSO
ENSO/USDTENSO
0,5874₫15.429,2358
-6,43%
0,5874-6,43%
₫1,48B₫316,71B