Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,40T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,85B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MON3S
MON3S/USDTMON3xShort
0,06025₫1.594,99825
+0,43%
0,06025+0,43%
₫460,26M--
OP3L
OP3L/USDTOP3xLong
0,32924₫8.715,97052
+7,31%
0,32924+7,31%
₫459M--
ALEX
ALEX/USDTAlex Lab
0,0015350₫40,6360550
+1,62%
0,0015350+1,62%
₫456,69M₫39,68B
TRX
TRX/USD1TRON
0,3222₫8.529,6006
+0,62%
0,3222+0,62%
₫454,57M₫810,26T
DL
DL/USDTDL
0,001844₫48,816212
+1,04%
0,001844+1,04%
₫454,55M₫57,47B
SKYAI3S
SKYAI3S/USDTSKYAI3xShort
0,0011672₫30,8992856
-14,39%
0,0011672-14,39%
₫453,67M--
RBC
RBC/ETHRubic
0,000002368₫108,029888640
+0,08%
0,000002368+0,08%
₫453,89M₫23,01B
NEIRO
NEIRO/USDTFirst Neiro on Ethereum
0,00006614₫1,75092422
+0,76%
0,00006614+0,76%
₫452,7M₫736,7B
TNSR
TNSR/USDCTensor
0,02855₫755,80415
-0,07%
0,02855-0,07%
₫452,58M₫252,63B
MOODENG
MOODENG/USDTMoo Deng
0,04010₫1.061,56730
+1,21%
0,04010+1,21%
₫451,92M₫1,05T
STRK
STRK/USDCStarknet
0,03460₫915,96580
+0,90%
0,03460+0,90%
₫449,67M₫5,95T
KLINK
KLINK/USDTKLINK
0,0001784₫4,7227832
-1,54%
0,0001784-1,54%
₫449,21M₫1,09B
NOS
NOS/USDTNosana
0,2899₫7.674,5227
-0,71%
0,2899-0,71%
₫448,3M₫767,45B
GRAM3S
GRAM3S/USDTGRAM3xShort
0,01141₫302,05693
+6,04%
0,01141+6,04%
₫446,36M--
RWA
RWA/USDTAllo
0,001294₫34,256062
+1,09%
0,001294+1,09%
₫446,24M₫61,66B
LDO3S
LDO3S/USDTLDO3xShort
0,18795₫4.975,60035
-5,16%
0,18795-5,16%
₫445,2M--
SMB
SMB/USDTSocial Master & Branch
0,09787₫2.590,91251
+1,41%
0,09787+1,41%
₫442,97M₫11,03B
NKN
NKN/USDTNKN
0,005907₫156,376011
-2,74%
0,005907-2,74%
₫442,04M₫125,38B
LVLY
LVLY/USDTLyvely
0,003413₫90,352349
-0,52%
0,003413-0,52%
₫441,67M₫22,63B
COQ
COQ/USDTCoq Inu
0,0{7}7361₫0,00194867753
-3,27%
0,0{7}7361-3,27%
₫441,08M₫136,49B