Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,40T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,85B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
GRAM3L
GRAM3L/USDTGRAM3xLong
0,18933₫5.012,13309
0,00%
0,189330,00%
₫392,36M--
PEOPLE
PEOPLE/USDCConstitutionDAO
0,005529₫146,369217
+0,47%
0,005529+0,47%
₫391,57M₫743,43B
LADYS
LADYS/USDTMilady Meme Coin
0,0{8}6415₫0,000169824295
+1,16%
0,0{8}6415+1,16%
₫391,28M₫149,67B
FUSE
FUSE/USDTFuse Network
0,003189₫84,422397
+0,06%
0,003189+0,06%
₫389,73M₫26,58B
RON
RON/USDTRonin Network
0,06262₫1.657,73926
+10,22%
0,06262+10,22%
₫388,14M₫1,27T
MLP
MLP/USDTMatrix Layer Protocol
0,00006041₫1,59923393
-0,09%
0,00006041-0,09%
₫387,77M₫2,71B
CKB
CKB/USDTNervos
0,001044₫27,637812
0,00%
0,0010440,00%
₫386,6M₫1,35T
READY
READY/USDTREADY!
0,009264₫245,245872
-3,72%
0,009264-3,72%
₫378,73M₫52,16B
NOT
NOT/USDCNotcoin
0,0003999₫10,5865527
-0,19%
0,0003999-0,19%
₫386,53M₫1,05T
BNC
BNC/USDTBifrost
0,01996₫528,40108
+1,73%
0,01996+1,73%
₫385,35M₫19,78B
GENIUS3L
GENIUS3L/USDTGENIUS3xLong
0,04215₫1.115,83695
-6,83%
0,04215-6,83%
₫384,74M--
IP3S
IP3S/USDTIP3xShort
0,907667₫24.028,668491
-8,96%
0,907667-8,96%
₫378,82M--
FOGO
FOGO/USDTFogo
0,01289₫341,23697
+4,28%
0,01289+4,28%
₫384,07M₫1,32T
PENGUIN
PENGUIN/USDTNietzschean Penguin
0,002010₫53,210730
+4,19%
0,002010+4,19%
₫383,8M₫53,44B
ISK
ISK/USDTISKRA Token
0,0006749₫17,8666277
-0,93%
0,0006749-0,93%
₫383,65M₫11,01B
TOWNS
TOWNS/USDTTOWNS
0,002098₫55,540354
+0,62%
0,002098+0,62%
₫383,04M₫117,6B
WELL
WELL/USDTMoonwell
0,003872₫102,503456
+5,47%
0,003872+5,47%
₫382,04M₫464,32B
TIA3S
TIA3S/USDTTIA3xShort
0,01653₫437,59869
-2,99%
0,01653-2,99%
₫382,86M--
PROPS
PROPS/USDTPropbase
0,004304₫113,939792
-1,30%
0,004304-1,30%
₫381,41M₫55,81B
CESS
CESS/USDTCESS
0,001290₫34,150170
+3,69%
0,001290+3,69%
₫380,55M₫90,77B