Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,43T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫389,90B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
UNI5S
UNI5S/USDTUNI5xShort
0,002947₫77,117096
-13,72%
0,002947-13,72%
₫18,26B--
UNI5L
UNI5L/USDTUNI5xLong
0,017031₫445,667208
-15,74%
0,017031-15,74%
₫17,6B--
BR
BR/USDTBedrock
0,19126₫5.004,89168
-0,22%
0,19126-0,22%
₫17,26B₫1,28T
HYPE3L
HYPE3L/USDTHYPE3xLong
0,23174₫6.064,17232
-10,92%
0,23174-10,92%
₫16,9B--
AMDON
AMDON/USDTAMD Ondo Tokenized
520,88₫13.630.387,84
+1,67%
520,88+1,67%
₫16,87B₫264,08B
SQD
SQD/USDTSubsquid
0,04626₫1.210,53168
-9,27%
0,04626-9,27%
₫16,8B₫194,83B
SENT
SENT/USDTSentient
0,01736₫454,27648
-11,42%
0,01736-11,42%
₫16,79B₫3,29T
BLESS
BLESS/USDTBLESS
0,007769₫203,299192
+1,35%
0,007769+1,35%
₫16,59B₫370,45B
ID
ID/USDTSpace ID
0,03104₫812,25472
+12,13%
0,03104+12,13%
₫16,55B₫351,03B
XCN
XCN/USDTOnyxcoin
0,004062₫106,294416
-1,07%
0,004062-1,07%
₫16,1B₫4,09T
MSTRON
MSTRON/USDTMicroStrategy Ondo Tokenized
119,39₫3.124.197,52
-3,06%
119,39-3,06%
₫15,96B₫335,88B
CFX
CFX/USDTConflux
0,05146₫1.346,60528
+2,30%
0,05146+2,30%
₫15,84B₫7,02T
GRASS
GRASS/USDTGrass
0,4369₫11.432,7992
-3,27%
0,4369-3,27%
₫15,63B₫7,01T
BAS
BAS/USDTBAS
0,031939₫835,779752
+9,29%
0,031939+9,29%
₫15,33B₫2,1T
ACP
ACP/USDTArena of Faith
0,016494₫431,614992
+41,71%
0,016494+41,71%
₫15,28B₫139,96B
ETC
ETC/USDTEthereum Classic
7,326₫191.706,768
-0,94%
7,326-0,94%
₫15,15B₫29,96T
XRP3S
XRP3S/USDTXRP3xShort
0,61934₫16.206,88912
+7,86%
0,61934+7,86%
₫15,15B--
US
US/USDTTalus
0,015113₫395,476984
+20,64%
0,015113+20,64%
₫15,15B₫850,87B
ACNON
ACNON/USDTAccenture Ondo Tokenized
160,53₫4.200.749,04
-5,01%
160,53-5,01%
₫15B₫24,57B
TAG
TAG/USDTTAG
0,0012456₫32,5948608
+21,46%
0,0012456+21,46%
₫14,95B₫3,53T