Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BEAMX
BEAMX/USDTBeam
0,001416₫37,194072
-2,68%
0,001416-2,68%
₫108,27M₫1,9T
VATRENI
VATRENI/USDTCroatian Football Federation Token
1,5491₫40.690,2097
+3,25%
1,5491+3,25%
₫108,22M₫110,65B
PIXEL
PIXEL/USDTPixelVerse
0,005197₫136,509599
-1,25%
0,005197-1,25%
₫108,19M₫105,25B
XL1
XL1/USDTXL1
0,0002325₫6,1070775
-3,40%
0,0002325-3,40%
₫106,95M₫36,47B
MEZO
MEZO/USDTMezo
0,01495₫392,69165
+3,17%
0,01495+3,17%
₫106,8M₫196,34B
WIN
WIN/USDTWINkLink
0,00001912₫0,50222504
+0,52%
0,00001912+0,52%
₫106,32M₫499,06B
BLUR
BLUR/USDTBlur
0,01592₫418,17064
+0,75%
0,01592+0,75%
₫106,11M₫1,18T
GAS
GAS/USDTGas
1,094₫28.736,098
-0,54%
1,094-0,54%
₫106,01M₫1,87T
PORTO
PORTO/USDTFC Porto Fan Token
0,5088₫13.364,6496
-0,05%
0,5088-0,05%
₫105,79M₫151,39B
TOSHI3L
TOSHI3L/USDTTOSHI3xLong
0,01656₫434,98152
-6,33%
0,01656-6,33%
₫105,73M--
ANTHROPIC3S
ANTHROPIC3S/USDTANTHROPIC3xShort
0,85390₫22.429,39130
-1,08%
0,85390-1,08%
₫105,69M--
BRKL
BRKL/USDTBrokoli
0,002669₫70,106623
-18,87%
0,002669-18,87%
₫105,63M₫3,74B
RACA
RACA/USDTRadio Caca
0,00001341₫0,35224047
+1,05%
0,00001341+1,05%
₫104,31M₫146,39B
XCX
XCX/USDTXCX
0,0019780₫51,9561260
-5,59%
0,0019780-5,59%
₫103,2M₫5,62B
USDE
USDE/USDTEthena USDe
0,9998₫26.261,7466
+0,01%
0,9998+0,01%
₫102,07M₫118,29T
CAD
CAD/USDTCaduceus Protocol
0,0003501₫9,1960767
-0,08%
0,0003501-0,08%
₫101,92M₫9,19B
KZEN
KZEN/USDTKaizen.Finance
0,0002243₫5,8916881
-27,99%
0,0002243-27,99%
₫101,69M₫2,52B
PEPECOIN
PEPECOIN/USDTPepeCoin
0,05929₫1.557,37043
+4,36%
0,05929+4,36%
₫101,18M₫166,72B
NS
NS/USDTSuiNS
0,01159₫304,43453
-3,65%
0,01159-3,65%
₫100,86M₫83,96B
USDS
USDS/USDTUSDS
1,0004₫26.277,5068
0,00%
1,00040,00%
₫100,69M₫302,33T