Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+50,19%
₫3,45T

Chỉ số Mùa Altcoin

42/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,31
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 655
Giảm giá 1.477

Thị trường bất thường

Không có dữ liệu

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70099₫18.401,68849
-0,04%
0,70099-0,04%
₫18.382,78777₫18.568,90736
AUS200
AUS200ASX 200
8.886,89₫233.290.439,90
-0,13%
8.886,89-0,13%
₫233.108.519,93₫235.821.043,79
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,86651₫22.746,82134
+0,16%
0,86651+0,16%
₫22.697,20680₫22.765,98462
BAP
BAP
Đã đóng
Credicorp Ltd
387,40₫10.169.637,40
+6,33%
387,40+6,33%
₫9.433.034,34₫10.369.407,51
SWI20
SWI20SMI 20
13.720,49₫360.177.649,07
-0,32%
13.720,49-0,32%
₫360.177.649,07₫362.928.762,02
US500
US500S&P 500
7.482,75₫196.429.670,25
+0,48%
7.482,75+0,48%
₫194.982.977,64₫197.802.597,55
UK100
UK100FTSE 100
10.415,52₫273.418.624,81
-0,18%
10.415,52-0,18%
₫272.788.336,43₫275.830.836,34
SOXX
SOXX
Đã đóng
iShares Semiconductor ETF
595,48₫15.631.945,48
+1,03%
595,48+1,03%
₫15.428.762,74₫16.295.308,25
GBPCHF
GBPCHFGBP/CHF
1,06378₫27.925,37144
+0,06%
1,06378+0,06%
₫27.864,46894₫27.932,72174
USDILS
USDILSUS dollar vs Israeli Shekel
2,93615₫77.077,10179
+0,41%
2,93615+0,41%
₫76.538,42967₫77.271,09725
OXY
OXYOccidental
52,52₫1.378.702,52
-0,90%
52,52-0,90%
₫1.375.289,89₫1.409.416,19
NVDA
NVDANVIDIA
206,93₫5.432.119,43
+0,89%
206,93+0,89%
₫5.373.317,19₫5.472.808,48
MU
MUMicron
1.089,53₫28.601.252,03
+2,84%
1.089,53+2,84%
₫26.816.184,03₫28.676.592,40
ACN
ACN
Đã đóng
Accenture PLC - Class A
156,01₫4.095.418,51
-5,81%
156,01-5,81%
₫4.095.418,51₫4.485.770,88
WHEAT
WHEATWheat
6,1349₫161.047,2599
-0,53%
6,1349-0,53%
₫158.766,0480₫162.735,1992
AMT
AMT
Đã đóng
American Tower Corp
181,02₫4.751.956,02
-1,67%
181,02-1,67%
₫4.751.956,02₫4.972.464,42
STZ
STZ
Đã đóng
Constellation Brands Inc - Class A
138,62₫3.638.913,62
-3,78%
138,62-3,78%
₫3.638.913,62₫3.921.899,40
MRNA
MRNAModerna
63,59₫1.669.301,09
+2,64%
63,59+2,64%
₫1.450.367,75₫1.669.301,09
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,76698₫203.891,59547
-0,33%
7,76698-0,33%
₫203.803,91687₫205.865,41401
C
CCitigroup
144,50₫3.793.269,50
+0,59%
144,50+0,59%
₫3.742.605,07₫3.842.883,89