Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

+81,67%
₫4,17T

Chỉ số Mùa Altcoin

44/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

41,06
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 527
Giảm giá 1.614

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1DHV
Lỗ trong 5 phút
-5,10%
2UNA
Lỗ trong 5 phút
-9,99%
3BELIEVE
Lỗ trong 5 phút
-5,52%
4QBX
Lỗ trong 5 phút
-11,67%
5WOJAK
Lãi trong 5 phút
+9,24%
6JFI
Lỗ trong 5 phút
-7,93%
7WOJAK
Cao 24h
+10,85%
8NOBODY
Thấp 24h
-10,86%
9UNA
Lỗ trong 5 phút
-5,98%
10BELIEVE
Lỗ trong 5 phút
-5,46%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
COFFEE
COFFEECoffee
2,6671₫70.014,0421
-1,51%
2,6671-1,51%
₫68.297,2267₫72.389,7576
LHX
LHXL3Harris Technologies Inc
294,52₫7.731.444,52
-5,76%
294,52-5,76%
₫7.731.444,52₫8.330.492,34
EUSTX50
EUSTX50Euro Stoxx 50
6.340,86₫192.299.261,22
+1,50%
6.340,86+1,50%
₫189.440.031,66₫192.299.261,22
USDHKD
USD/HKDUSDHKD
7,83760₫205.745,44660
+0,02%
7,83760+0,02%
₫205.648,05508₫205.747,28416
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
32,743₫859.539,037
+0,50%
32,743+0,50%
₫847.909,800₫860.169,063
KMI
KMIKinder Morgan Inc.
31,60₫829.531,60
+1,15%
31,60+1,15%
₫817.718,65₫837.406,90
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
6.006,38₫157.673.948,08
-0,86%
6.006,38-0,86%
₫157.673.948,08₫162.194.908,70
ABBV
ABBVApple
216,09₫5.672.578,59
-1,77%
216,09-1,77%
₫5.653.940,38₫5.840.847,50
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.679,61₫111.591.532,47
-0,49%
3.679,61-0,49%
₫111.470.527,74₫114.418.312,14
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,85520₫337.462,85400
+0,63%
12,85520+0,63%
₫333.504,71655₫337.645,56155
GBPCAD
GBPCADGBP/CAD
1,86851₫49.050,40119
-0,31%
1,86851-0,31%
₫49.008,13700₫49.346,25084
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
46,43567₫26.282,58922
+0,33%
46,43567+0,33%
₫26.193,80080₫26.283,82876
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,70521₫44.763,60020
-0,36%
1,70521-0,36%
₫44.763,60020₫45.116,15218
GBPJPY
GBPJPYGBP/JPY
213,217₫34.967,588
-0,16%
213,217-0,16%
₫34.866,072₫35.206,864
MPLX
MPLXMPLX LP
56,56₫1.484.756,56
+1,36%
56,56+1,36%
₫1.457.455,52₫1.488.956,72
INTC
INTCIntel
132,36₫3.474.582,36
+8,66%
132,36+8,66%
₫3.101.555,65₫3.491.645,51
MCK
MCKMckesson Corp
751,76₫19.734.451,76
-3,37%
751,76-3,37%
₫19.732.351,68₫20.702.851,15
XAGAUD
XAGAUDSilver vs Australian Dollar
93,720₫2.460.251,000
-2,96%
93,720-2,96%
₫2.460.251,000₫2.639.020,840
EURCAD
EURCADEUR/CAD
1,62124₫42.559,29721
-0,01%
1,62124-0,01%
₫42.492,61950₫42.695,01528
LLY
LLYEli Lilly & Co
1.091,91₫28.663.729,41
-1,63%
1.091,91-1,63%
₫28.629.078,09₫29.820.085,96